Từ Vựng Toán Tiếng Anh Lớp 1: 50 Từ Có Phát Âm, Câu Mẫu
Từ vựng toán tiếng Anh lớp 1: 50 từ chia theo chủ đề, có phiên âm dễ đọc, nghĩa, câu mẫu bố mẹ nói cùng con, cặp từ dễ nhầm và kế hoạch 4 tuần, mỗi ngày 5 phút.
MathMind Team
Con mang về một tờ bài tập có dòng “How many are left?”. Bạn đoán là “còn lại bao nhiêu”, nhưng chữ “left” làm bạn khựng lại, vì hôm qua con vừa học “left” là bên trái. Bạn mở điện thoại tra, đọc thử một lần, rồi không chắc mình phát âm đúng hay chưa. Con nhìn bạn chờ. Nếu cảnh này quen thuộc, bài này viết cho bạn.
Từ vựng toán tiếng Anh lớp 1 gồm khoảng 50 từ và cụm từ cốt lõi: số và đếm, phép cộng, phép trừ, so sánh, hình phẳng, vị trí, đo lường và các câu hỏi như “how many”. Đó là gần như toàn bộ chữ con gặp trong bài tập toán tiếng Anh ở mức lớp 1. Học đều 5 phút mỗi ngày, trong 4 tuần, bố mẹ và con có thể nắm chắc cả bộ.
Dưới đây là 50 từ được nhóm theo chủ đề, mỗi từ có phiên âm dễ đọc cho phụ huynh Việt, nghĩa, một câu mẫu để bố mẹ nói cùng con và một đồ vật trong nhà để minh họa. Sau đó là những cặp từ hay nhầm, kế hoạch 4 tuần, và bốn bài toán ngắn bằng tiếng Anh có câu hỏi gợi mở.
💡 Tóm tắt nhanh:
- 50 từ chia thành 6 nhóm: số và đếm (7), cộng trừ (10), so sánh (9), hình (6), vị trí và đo lường (11), câu hỏi bài toán (7)
- Cặp dễ nhầm nhất: fourteen và forty, more và most, less và fewer, plus và add, left (còn lại) và left (bên trái)
- Mỗi từ đi kèm một đồ vật trong nhà: con cầm, đếm, rồi mới nói, không cần ghi chép
- Kế hoạch 4 tuần, 5 phút mỗi ngày, mỗi tuần một nhóm từ; cuối tuần nghỉ
- Khi con mệt hoặc bắt đầu né giờ học, giảm xuống còn 2 phút mỗi ngày thay vì ép
Cách dùng bảng 50 từ này
Bảng có năm cột. Cột 1 là từ tiếng Anh. Cột 2 là phiên âm quốc tế (IPA) cho ai quen đọc, kèm cách đọc dễ nhớ cho người Việt, trong đó phần viết hoa là âm nhấn. Cột 3 là nghĩa tiếng Việt. Cột 4 là câu mẫu ngắn để bố mẹ nói cùng con. Cột 5 là đồ vật có sẵn trong nhà để con chạm vào khi nghe từ đó.
Cách đọc dễ nhớ chỉ là xấp xỉ, vì tiếng Anh có những âm tiếng Việt không có (ví dụ âm “th”, âm cuối “-t”, “-d”). Mục tiêu không phải phát âm như người bản xứ. Mục tiêu là bạn đọc đủ rõ để con nghe được từ, nhất là âm nhấn. Nếu muốn nghe mẫu, bạn có thể nhờ từ điển trực tuyến đọc từng từ, và nên nghe thử trước khi dạy con. Bảng này dùng cách đọc kiểu Mỹ và chính tả “centimetre” kiểu Anh; sách ở Việt Nam có thể viết “centimeter”, cả hai đều đúng.
Một nguyên tắc nữa, giống bài Toán tiếng Anh lớp 1: học gì, bắt đầu thế nào: khái niệm bằng tiếng Việt trước, tên gọi tiếng Anh sau. Từ “subtraction” chỉ có ý nghĩa khi con đã biết bớt đi là gì. Hãy để tiếng Anh đi sau bài trên lớp một đến hai tuần. Phạm vi số ở đây bám chương trình Toán lớp 1 theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 (Thông tư 32/2018/TT-BGDĐT): các số đến 100, cộng trừ không nhớ trong phạm vi 100, hình phẳng, khối hình, vị trí và đo độ dài.
Nhóm 1: Số và đếm (7 từ)
Con chỉ cần nghe “ten”, “fourteen”, “forty” đúng chỗ là đã đi được nửa đường. Ở lớp 1, các số nhỏ (one đến ten) thường con đã biết, nên bảng tập trung vào những từ đòi hỏi chú ý.
| # | English | Phiên âm / cách đọc | Nghĩa | Câu mẫu bố mẹ nói cùng con | Đồ vật trong nhà |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | count | /kaʊnt/ · CAO-nt | đếm | ”Let’s count the spoons.” | Thìa, đũa |
| 2 | number | /ˈnʌmbər/ · NĂM-bơ | số | ”Pick a number from one to ten.” | Nút bấm điều khiển tivi, trang lịch |
| 3 | zero | /ˈzɪroʊ/ · ZI-rô | số không | ”Zero cookies. The plate is empty!” | Đĩa trống |
| 4 | ten | /ten/ · TEN | mười | ”Ten fingers. Count with me.” | Hai bàn tay |
| 5 | fourteen | /ˌfɔːrˈtiːn/ · phô-TIN | mười bốn | ”Fourteen sticks: ten and four.” | 14 que tính |
| 6 | forty | /ˈfɔːrti/ · PHÔ-ti | bốn mươi | ”Forty is four bundles of ten.” | 4 bó que tính, mỗi bó 10 que |
| 7 | hundred | /ˈhʌndrəd/ · HAN-đrơd | trăm | ”One hundred is ten tens.” | 10 bó que tính hoặc bảng 100 ô tự vẽ |
Mẹo cho nhóm này: số “-teen” (thirteen đến nineteen) nhấn cuối, số “-ty” (thirty đến ninety) nhấn đầu. Chỉ cần nhớ một quy tắc này là đã gỡ được nút thắt lớn nhất của số tiếng Anh. Phần cặp từ dễ nhầm bên dưới sẽ quay lại chuyện này.
Nhóm 2: Phép cộng và phép trừ (10 từ)
Đây là nhóm quan trọng nhất, vì phần lớn bài toán lớp 1 là cộng hoặc trừ. Từ “phép cộng tiếng Anh” là addition, còn động từ “cộng” là add; ở lớp 1 con nghe nhiều nhất là “plus” và “altogether”.
| # | English | Phiên âm / cách đọc | Nghĩa | Câu mẫu bố mẹ nói cùng con | Đồ vật trong nhà |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | addition | /əˈdɪʃn/ · ơ-ĐI-shơn | phép cộng | ”Addition means putting together.” | Hai nhóm đồ chơi gộp lại |
| 9 | add | /æd/ · ÁT | cộng, thêm vào | ”Add two more blocks.” | Khối gỗ, hạt đậu |
| 10 | plus | /plʌs/ · PLÁT-s | cộng (dấu +) | “Three plus two.” | Hai tay cầm kẹo |
| 11 | altogether | /ˌɔːltəˈɡeðər/ · ôl-tơ-GE-đơ | tất cả, gộp lại | ”How many altogether?” | Bánh quy từ hai đĩa |
| 12 | in all | /ɪn ɔːl/ · IN ÔL | tất cả, tổng cộng | ”How many apples in all?” | Táo trong rổ |
| 13 | subtraction | /səbˈtrækʃn/ · sấp-TRÁC-shơn | phép trừ | ”Subtraction means taking some away.” | Bánh quy, ăn bớt |
| 14 | take away | /teɪk əˈweɪ/ · TÊCH ơ-UÊ | bớt đi, trừ | ”Take away two cookies.” | Bánh quy trên đĩa |
| 15 | minus | /ˈmaɪnəs/ · MAI-nợt-s | trừ (dấu −) | “Five minus two.” | Năm ngón tay, gập hai ngón |
| 16 | left | /left/ · LÉP-t | còn lại | ”How many are left?” | Kẹo còn lại trong hộp |
| 17 | equals | /ˈiːkwəlz/ · I-quơl-z | bằng | ”Two plus two equals four.” | Que tính xếp thẳng hàng |
Với bố mẹ, hai cách nói cùng một phép cộng đều dùng được và nên cho con nghe cả hai: “Three plus two equals five” (nói như đọc phép tính) và “Three and two make five” (nói như kể chuyện). Từ “make” không nằm trong 50 từ ở đây, nhưng con sẽ nghe thấy nó ở trường song ngữ.
Nhóm 3: So sánh (9 từ)
Nhóm này nhỏ mà hay gây nhầm nhất, vì tiếng Việt chỉ có “nhiều hơn”, “ít hơn” còn tiếng Anh phân biệt thêm “most”, “less” và “fewer”. Hãy dạy bằng hai đĩa bánh quy chứ đừng dạy bằng định nghĩa.
| # | English | Phiên âm / cách đọc | Nghĩa | Câu mẫu bố mẹ nói cùng con | Đồ vật trong nhà |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | more | /mɔːr/ · MO | nhiều hơn, thêm | ”Which plate has more?” | Hai đĩa, một đĩa đầy hơn |
| 19 | most | /moʊst/ · MÔ-st | nhiều nhất | ”Which plate has the most?” | Ba đĩa khác số lượng |
| 20 | less | /les/ · LÉT-s | ít hơn (lượng không đếm được) | “I want less rice, please.” | Bát cơm, cốc nước |
| 21 | fewer | /ˈfjuːər/ · PHIU-ơ | ít hơn (đếm được từng cái) | “This plate has fewer cookies.” | Bánh quy, hạt đậu |
| 22 | the same | /ðə seɪm/ · đờ XÊM | giống nhau, bằng nhau | ”Both plates have the same.” | Hai nắm kẹo bằng nhau |
| 23 | bigger | /ˈbɪɡər/ · BI-gơ | lớn hơn | ”The apple is bigger.” | Quả táo và quả nho |
| 24 | smaller | /ˈsmɔːlər/ · XMÔ-lơ | nhỏ hơn | ”The grape is smaller.” | Quả nho |
| 25 | longer | /ˈlɔːŋɡər/ · LÔNG-gơ | dài hơn | ”The pencil is longer.” | Bút chì dài và bút chì ngắn |
| 26 | shorter | /ˈʃɔːrtər/ · SHÔ-tơ | ngắn hơn | ”The crayon is shorter.” | Bút sáp đã dùng gần hết |
Nhóm 4: Hình học (6 từ)
Hình học là nhóm dễ nhất để bắt đầu, vì con tìm hình ngay quanh nhà. Bài cách đếm hình vuông, đoạn thẳng lớp 1 có thể chơi lại bằng tiếng Anh với những từ này.
| # | English | Phiên âm / cách đọc | Nghĩa | Câu mẫu bố mẹ nói cùng con | Đồ vật trong nhà |
|---|---|---|---|---|---|
| 27 | circle | /ˈsɜːrkl/ · XƠ-kồ | hình tròn | ”Find a circle in the kitchen.” | Nắp chai, đĩa |
| 28 | square | /skwer/ · XCOE | hình vuông | ”A square has four equal sides.” | Khăn giấy gấp, ô gạch |
| 29 | triangle | /ˈtraɪæŋɡl/ · TRAI-ang-gồ | hình tam giác | ”A triangle has three corners.” | Miếng bánh pizza, khăn quàng |
| 30 | rectangle | /ˈrektæŋɡl/ · REC-tang-gồ | hình chữ nhật | ”The door is a rectangle.” | Cửa ra vào, sách, điện thoại |
| 31 | cube | /kjuːb/ · KIU-b | khối lập phương | ”A dice is a cube.” | Xúc xắc, hộp đường vuông |
| 32 | corner | /ˈkɔːrnər/ · CÔ-nơ | góc | ”Count the corners.” | Góc bàn, góc cuốn vở |
Lưu ý nhỏ: “circle” còn là động từ trong đề bài (“Circle the bigger number” nghĩa là khoanh tròn). Con sẽ gặp cả hai nghĩa, nên khi chơi hãy dùng cả hai: “Circle the circle!”
Nhóm 5: Vị trí và đo lường (11 từ)
Vị trí chơi tốt nhất bằng trò “Simon says” hoặc giấu một món đồ chơi. Đo lường thì cần một cây thước, nên chia thành hai bảng nhỏ.
| # | English | Phiên âm / cách đọc | Nghĩa | Câu mẫu bố mẹ nói cùng con | Đồ vật trong nhà |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | on | /ɑːn/ · ON | ở trên (chạm vào) | “The bear is on the sofa.” | Gấu bông, ghế sofa |
| 34 | under | /ˈʌndər/ · AN-đơ | ở dưới | ”The ball is under the table.” | Quả bóng, bàn |
| 35 | between | /bɪˈtwiːn/ · bi-TUIN | ở giữa | ”The cup is between the books.” | Cốc đặt giữa hai quyển sách |
| 36 | next to | /nekst tuː/ · NẾCH-xt tu | bên cạnh | ”Sit next to me.” | Hai chiếc ghế cạnh nhau |
| 37 | in front of | /ɪn frʌnt əv/ · in PHRẦN-t ơv | ở phía trước | ”The bear is in front of the box.” | Gấu bông, hộp |
| 38 | behind | /bɪˈhaɪnd/ · bi-HAIN-đ | ở phía sau | ”The ball is behind the chair.” | Quả bóng, ghế |
| # | English | Phiên âm / cách đọc | Nghĩa | Câu mẫu bố mẹ nói cùng con | Đồ vật trong nhà |
|---|---|---|---|---|---|
| 39 | centimetre | /ˈsentɪmiːtər/ · XEN-ti-mi-tơ | xăng-ti-mét | ”The pencil is ten centimetres.” | Cây thước kẻ |
| 40 | ruler | /ˈruːlər/ · RU-lơ | thước kẻ | ”Use the ruler. Start at zero.” | Thước nhựa 20 cm |
| 41 | measure | /ˈmeʒər/ · ME-zhơ | đo | ”Let’s measure your foot.” | Bàn chân, bút chì |
| 42 | o’clock | /əˈklɑːk/ · ơ-KLOK | giờ đúng | ”It is three o’clock.” | Đồng hồ treo tường |
| 43 | calendar | /ˈkælɪndər/ · CA-lờn-đơ | tờ lịch | ”What day is it today?” | Tờ lịch treo tường |
Nhóm 6: Câu hỏi và câu lệnh trong bài toán (7 từ)
Nhóm cuối này đáng giá nhất khi con bắt đầu đọc đề. Đây là “chìa khóa” để hiểu con phải làm gì, thường quan trọng hơn cả các từ về số.
| # | English | Phiên âm / cách đọc | Nghĩa | Câu mẫu bố mẹ nói cùng con | Đồ vật trong nhà |
|---|---|---|---|---|---|
| 44 | how many | /haʊ ˈmeni/ · HAO ME-ni | bao nhiêu (đếm được) | “How many shoes are there?” | Giày dép ở cửa |
| 45 | how many more | /haʊ ˈmeni mɔːr/ · hao ME-ni MO | cần thêm bao nhiêu, hơn bao nhiêu (đếm được) | “How many more cookies do you need?” | Bánh quy, đĩa chưa đủ |
| 46 | how much more | /haʊ mʌtʃ mɔːr/ · hao MÁT-ch MO | còn thiếu bao nhiêu (nói chung, thường với lượng hoặc tiền) | “How much more water do we need?” | Cốc nước |
| 47 | which | /wɪtʃ/ · UÝCH | cái nào | ”Which one is longer?” | Hai cây bút |
| 48 | draw | /drɔː/ · ĐRÔ | vẽ | ”Draw two more stars.” | Giấy, bút màu |
| 49 | write | /raɪt/ · RAI-t | viết | ”Write the number.” | Vở, bút chì |
| 50 | explain | /ɪkˈspleɪn/ · ích-XPLÊN | giải thích | ”Explain how you know.” | Con tự chỉ vào que tính |
Về “how much more”: với đồ vật đếm được, tiếng Anh thường dùng “how many more”. “How much more” xuất hiện với tiền hoặc lượng không đếm được (nước, gạo), và trong một số đề so sánh hai số (“how much more is 9 than 6?”). Với lớp 1, bạn chỉ cần con nhận ra cả hai đều hỏi “chênh lệch hoặc cần thêm bao nhiêu”.
Cặp từ dễ nhầm: gỡ rối từng cặp
Đây là phần nhiều phụ huynh mong có nhất, vì lỗi thường nằm ở những cặp nghe giống nhau hoặc nghĩa gần nhau.
| Cặp từ | Vì sao nhầm | Cách phân biệt | Trò chơi 1 phút |
|---|---|---|---|
| fourteen / forty | Nghe giống nhau, chỉ khác âm nhấn và âm cuối | ”-teen” nhấn cuối và kéo dài (phô-TIN); “-ty” nhấn đầu, âm cuối nhẹ (PHÔ-ti). Viết cả hai số ra giấy: 14 và 40 | Bố mẹ đọc, con giơ thẻ 14 hoặc 40 |
| more / most | Cùng nghĩa “nhiều”, khác mức độ | more: so hai thứ; most: nhiều nhất trong ba thứ trở lên | Ba đĩa kẹo: “Which has more than this one?” rồi “Which has the most?“ |
| less / fewer | Tiếng Việt chỉ có “ít hơn” | fewer: đếm từng cái (cookies); less: lượng (water, rice) | Cốc nước (less water) và đĩa bánh (fewer cookies) |
| plus / add | Đều dịch là “cộng” | plus: từ nối giữa hai số (3 plus 2); add: hành động (Add 2 to 3) | Nói phép tính bằng cả hai cách |
| left / left | Một từ, hai nghĩa: “còn lại” và “bên trái” | Nhìn câu: “How many are left?” là còn lại; “Turn left” là bên trái | Giơ tay trái, rồi ăn một viên kẹo và hỏi “How many left?“ |
| take away / minus | Đều là trừ | take away: hành động bớt đi trong câu chuyện; minus: đọc dấu trừ | Kể chuyện bằng take away, đọc phép tính bằng minus |
| bigger / longer | Đều là “hơn” | bigger: kích thước chung; longer: chiều dài | Cục tẩy to và bút chì dài |
Nếu con chỉ nhầm một hai cặp, đừng lo. Trẻ bản ngữ cũng nhầm fifteen và fifty ở lớp 1. Điều giúp nhất là tay chạm vào đồ vật, không phải lặp lại từ trên giấy.
Phép cộng tiếng Anh: ba cách nói cùng một phép tính
Phép cộng tiếng Anh là phần phụ huynh hỏi nhiều nhất, vì nó xuất hiện sớm và nhiều. Với phép tính 4 + 3 = 7, con có thể nghe ba cách khác nhau, và cả ba đều đúng:
- Đọc theo dấu: “Four plus three equals seven.” Cách này ngắn nhất và hay dùng trong sách bài tập.
- Đọc theo câu chuyện: “Four and three make seven.” Cách này nghe tự nhiên khi bố mẹ kể về đồ vật.
- Đọc theo hành động: “Add three to four. You get seven.” Cách này dùng khi bài yêu cầu con làm gì đó.
Khi con làm quen với “addition”, hãy hỏi con trước bằng tiếng Việt: “Gộp hai nhóm lại thì được mấy?” rồi mới nói tiếng Anh “Addition means putting together.” Còn “altogether” và “in all” là hai từ khóa cho phép cộng trong đề: thấy một trong hai từ này sau “How many”, con thường phải cộng. Chúng ta sẽ luyện điều đó ngay ở bài mẫu thứ nhất.
Mẹo nhỏ: dùng hai bàn tay làm “máy cộng”. Giơ 4 ngón tay trái, 3 ngón tay phải, nói “Four plus three”, rồi đếm tất cả ngón và nói “equals seven”. Vừa nhìn, vừa nghe, vừa nói, một lần là đủ cả ba kênh.
Kế hoạch 4 tuần: mỗi ngày 5 phút
Phụ huynh thường hỏi: học từng đó từ trong bao lâu thì vừa sức? Với trẻ lớp 1, một bộ 10–13 từ mỗi tuần, học 5 phút mỗi ngày, năm ngày một tuần là nhẹ nhàng. Hai ngày cuối tuần nghỉ hoặc chơi tự do. Nếu con đang bận ôn thi, giảm còn 2 phút mỗi ngày.
| Tuần | Nhóm từ | Hoạt động 5 phút (theo ngày) | Cách biết con đã nắm |
|---|---|---|---|
| Tuần 1 | Số và đếm (1–7), hình học (27–32) | T2–T3: đếm đồ vật nhà bếp bằng tiếng Anh. T4–T5: tìm hình trong nhà, nói “Find a circle”. T6: trò đố vui bố mẹ chỉ, con gọi tên | Con nghe “Show me a triangle” và chỉ đúng không cần nhìn bảng |
| Tuần 2 | Cộng trừ (8–17) | T2: trò “Add two more” với khối gỗ. T3: “Take away” với bánh quy. T4–T5: bố mẹ nói phép tính, con đặt đồ vật. T6: con nói lại một phép tính | Con nói được “Three plus two equals five” dù chậm |
| Tuần 3 | So sánh (18–26), vị trí (33–38) | T2–T3: hai đĩa bánh quy, more, fewer. T4: bóng và ghế, under, behind. T5: “Simon says”. T6: ôn các cặp dễ nhầm | Con trả lời đúng “Which has fewer?” bằng cách chỉ |
| Tuần 4 | Đo lường (39–43), câu hỏi bài toán (44–50), ôn 4 bài mẫu | T2: đo bút chì bằng thước. T3: xem đồng hồ. T4–T5: làm bài mẫu bên dưới. T6: con làm “cô giáo” ra đề cho bố mẹ | Con làm được bài mẫu 1 và 2 với một gợi ý |
Chút trung thực cần nói: kế hoạch này là gợi ý từ kinh nghiệm dạy, không phải chuẩn bắt buộc. Nếu tuần 2 con cần thêm một tuần, cứ thêm. Học vẹt 50 từ trong 4 tuần mà con ghét giờ học thì đó là kết quả tệ hơn học chậm hai tháng mà con còn thích. Để chọn việc dạy ở nhà phù hợp với thời khóa biểu của con, bạn có thể xem cách dạy toán lớp 1 tại nhà.
Bốn bài toán ngắn bằng tiếng Anh, có câu hỏi gợi mở
Từ vựng chỉ có ích khi con dùng được. Bốn bài sau đi từ “vừa sức” đến “rất khó”. Mỗi bài có phần hỏi gợi mở (bố mẹ hỏi trước khi cho con xem đáp án), câu trả lời sai thường gặp và lý do. Bài 4 là kiểu tình huống gần với dạng đánh giá năng lực: con phải đọc một tình huống và tự chọn cách làm. Đáp án nằm cuối mỗi bài, bạn che lại khi cho con làm.
Bài 1 (Vừa sức): Altogether
Tom has 4 apples. His mom gives him 3 more apples. How many apples does Tom have altogether?
Hỏi gợi mở:
- Tom có mấy quả táo lúc đầu? Con có thể xếp 4 que tính được không?
- “Gives him 3 more” nghĩa là gì? Táo của Tom nhiều lên hay ít đi?
- “Altogether” là gộp lại. Con đếm tất cả bằng cách nào?
Đáp án: 4 + 3 = 7. Tom có 7 quả táo.
Câu trả lời sai thường gặp: con trả lời 3, vì chỉ nhớ con số cuối cùng nghe được hoặc không biết “altogether”. Cách chữa: cho con xếp 4 que, rồi xếp thêm 3 que, và đếm cả hai nhóm cùng nhau.
Nói thành tiếng (một câu con tự giải thích): “Four plus three equals seven. Seven apples altogether.”
Bài 2 (Vừa sức): Còn lại bao nhiêu (left)
Mai has 8 stickers. She gives 3 stickers to her friend. How many stickers are left?
Hỏi gợi mở:
- Mai có 8 hay 3 miếng dán lúc đầu?
- Mai cho bạn thì Mai còn nhiều hay ít miếng dán hơn?
- “Left” ở đây là bên trái, hay là còn lại?
Đáp án: 8 − 3 = 5. Còn lại 5 miếng dán.
Câu trả lời sai thường gặp: 11, vì con thấy hai số và cộng luôn mà chưa hiểu “gives” là mất đi, hoặc 3 vì lấy luôn con số “cho đi” làm đáp án. Cách chữa: để con tự cầm 8 miếng dán, đưa đi 3 miếng, rồi đếm số còn trong tay.
Nói thành tiếng: “Eight take away three is five. Five stickers are left.”
Bài 3 (Thử thách): Fewer và how many fewer
Box A has 7 crayons. Box B has 4 crayons. Which box has fewer crayons? How many fewer?
Hỏi gợi mở:
- Con xếp bút của hai hộp thành hai hàng song song. Hộp nào hàng ngắn hơn?
- “Fewer” nghĩa là nhiều hơn hay ít hơn?
- Hộp ngắn hơn cần thêm mấy cây bút nữa để bằng hộp kia?
Đáp án: Box B có ít bút hơn. 7 − 4 = 3, nên Box B ít hơn Box A 3 cây bút.
Câu trả lời sai thường gặp: con chọn Box A (hộp có nhiều bút hơn), vì nghe “fewer” giống “four” hoặc nhầm với “more”; hoặc trả lời 11 cho câu “how many fewer”. Cách chữa: ghép đôi từng cây bút của hai hộp; những cây còn thừa chính là phần chênh lệch.
Nói thành tiếng: “Box B has fewer. Seven minus four is three. Three fewer.”
Bài 4 (Rất khó): Fourteen hay forty (tình huống đánh giá năng lực)
Lan has fourteen stickers. Nam has forty stickers. Who has more stickers? Tell me how you know.
Hỏi gợi mở:
- Con viết hai số ra giấy được không? Số nào có mấy chục?
- 14 là mấy chục và mấy đơn vị? 40 thì sao?
- Nếu con xếp que thành bó 10, ai có nhiều bó hơn?
Đáp án: 14 là 1 chục 4 đơn vị; 40 là 4 chục. Nam có nhiều hơn.
Câu trả lời sai thường gặp: con chọn Lan, vì “fourteen” là từ dài hơn nên nghe như số lớn, hoặc nghe nhầm “forty” thành “fourteen” rồi thấy hai số giống nhau. Cách chữa: viết số ra và dùng bó que tính. Tình huống này giống kiểu bài đánh giá năng lực: con phải tự quyết định cách kiểm tra, thay vì áp một công thức.
Nói thành tiếng: “Forty is four tens. Fourteen is one ten and four. Nam has more.”
Dừng lại khi: con bắt đầu nói “con không biết” liên tục hoặc gạt tờ giấy đi. Ở lớp 1, dừng sớm và quay lại ngày mai tốt hơn cố làm hết bài. Nếu bài 4 quá khó, bỏ qua và quay lại sau hai tuần.
Khi nào nên nói thêm, khi nào nên dừng
Học từ vựng toán bằng tiếng Anh nên giống chơi hơn là học. Một vài dấu hiệu để bố mẹ điều chỉnh:
- Nên tiếp tục khi con tự lẩm nhẩm từ mới lúc chơi, hỏi “Mẹ ơi cái này tiếng Anh là gì?”, hoặc muốn làm “cô giáo”.
- Nên chậm lại khi con trả lời đúng bằng tiếng Việt nhưng im lặng bằng tiếng Anh. Đây là chuyện bình thường: nghe trước, nói sau.
- Nên dừng và nghỉ khi con né giờ học, hay mệt, hoặc bạn thấy mình hơi sốt ruột. Cảm xúc của bố mẹ cũng lây sang con.
Để con tự tin hơn khi đọc đề, bạn có thể cho con gặp các đề toán tiếng Anh thật. Chẳng hạn, đề thi Kangaroo thường bằng tiếng Anh hoặc song ngữ tùy đơn vị tổ chức, nên kiểm tra thông báo chính thức mỗi năm; bài thi toán Kangaroo lớp 1–3 nói rõ hơn về định dạng và cách chuẩn bị nhẹ nhàng. Nếu bạn đang tự hỏi toán tiếng Anh có làm con hiểu toán kém đi hay không, bài toán song ngữ lớp 1 đã trả lời cùng bảng kiểm tra con đã sẵn sàng chưa. Còn việc rèn cách nghĩ nói chung, bài toán tư duy lớp 1 cho nhiều trò chơi bằng tiếng Việt mà bạn có thể đổi sang tiếng Anh.
Khi con lên lớp 2, MathMind (app.math-vn.com) có thể là người đồng hành: con nói câu trả lời thành tiếng, trợ lý hỏi gợi mở để con tự tìm ra cách làm thay vì chỉ đưa đáp án. MathMind hiện dành cho học sinh lớp 2–3 và không phải công cụ dạy tiếng Anh. Bạn có thể tạo tài khoản dùng thử khi con đã sẵn sàng. Trong năm lớp 1, bố mẹ và đồ vật trong nhà vẫn là người thầy tốt nhất.
Câu hỏi thường gặp về từ vựng toán tiếng Anh lớp 1
Từ vựng toán tiếng Anh lớp 1 gồm những từ nào?
Gồm khoảng 50 từ cốt lõi chia thành sáu nhóm: số và đếm (count, number, ten, forty), phép cộng trừ (addition, plus, take away, left), so sánh (more, fewer, bigger), hình (circle, square), vị trí và đo lường (under, between, ruler) và câu hỏi (how many, which). Đủ để con hiểu phần lớn bài toán lớp 1 bằng tiếng Anh.
Phép cộng tiếng Anh là gì và đọc thế nào?
Phép cộng tiếng Anh là “addition”, động từ cộng là “add”, dấu cộng đọc là “plus”. Phép 4 + 3 = 7 đọc là “Four plus three equals seven”, hoặc “Four and three make seven”. Khi muốn hỏi tổng, dùng “How many altogether?” hoặc “How many in all?”.
Dạy con từ vựng toán tiếng Anh bao nhiêu từ mỗi tuần là vừa?
Khoảng 10–13 từ mỗi tuần, mỗi ngày 5 phút, năm ngày một tuần. Với 50 từ, bố mẹ và con đi hết trong 4 tuần. Nếu con còn mệt hoặc đang ôn thi, giảm xuống 5–6 từ mỗi tuần hoặc 2 phút mỗi ngày. Kéo dài hơn một chút không sao, miễn là con còn thích.
Bố mẹ phát âm chưa chuẩn có dạy con từ vựng toán được không?
Được, ở mức lớp 1. Điều quan trọng là bạn đọc đủ rõ âm nhấn để con nghe được từ, ví dụ phân biệt fourteen và forty. Nên nghe thử phát âm từ trên từ điển trực tuyến trước khi dạy, nói chậm, và đừng lo nếu giọng chưa giống người bản xứ. Con sẽ nghe thêm giọng chuẩn ở trường và ở bài nghe.
Vì sao con hay nhầm fourteen và forty?
Hai từ nghe gần giống nhau, chỉ khác âm nhấn và âm cuối. “Fourteen” nhấn vào âm cuối và kéo dài (phô-TIN), còn “forty” nhấn vào âm đầu (PHÔ-ti). Hãy viết 14 và 40 ra giấy, dùng bó que tính 10 que, và chơi trò đọc, con giơ thẻ số. Phần lớn các con phân biệt được sau vài tuần.
Khi nào dùng less, khi nào dùng fewer?
Dùng “fewer” cho thứ đếm được từng cái (fewer cookies, fewer pencils) và “less” cho lượng không đếm được (less water, less rice). Với bài toán lớp 1, chủ yếu con sẽ gặp “fewer” khi so sánh số đồ vật. Bố mẹ có thể dùng cốc nước và đĩa bánh để con thấy hai khác nhau thế nào.
Con chỉ nói được tiếng Việt, có nên bắt đầu học từ vựng toán tiếng Anh không?
Có thể, nếu con đã khá chắc toán lớp 1 bằng tiếng Việt và còn thích học. Hãy bắt đầu bằng nghe và làm theo (Show me seven), chưa cần bắt con nói. Nếu con còn chưa nắm đếm và cộng trừ trong phạm vi 10, ưu tiên củng cố bằng tiếng Việt trước rồi thêm tiếng Anh sau.
Từ vựng toán tiếng Anh lớp 1 không phải một bài kiểm tra. Đó là vài câu ngắn mỗi tối: con giơ ngón tay, bạn nói “Show me seven”, cả hai cười khi con nhầm fourteen với forty, rồi sửa lại cùng nhau. Bắt đầu từ nhóm số và hình, mỗi ngày 5 phút, và nhớ rằng con nhớ lâu nhất những gì con chạm vào. Muốn tìm thêm bài cho lớp 1 và các lớp khác, bạn ghé blog MathMind hoặc trang chủ nhé.
Từ khóa liên quan:
Muốn con học toán hiệu quả hơn?
Dùng thử MathMind miễn phí 7 ngày — gia sư AI biết nói, hướng dẫn con từng bước, không cần thẻ tín dụng.
🚀 Bắt đầu ngayMathMind Team
Content Writer
Đội ngũ MathMind — gia sư Toán AI biết nói đầu tiên tại Việt Nam, đồng hành cùng phụ huynh và học sinh K12 học toán bằng sự hiểu, không học vẹt.
Bài viết liên quan
Toán Song Ngữ Lớp 1: Có Nên Cho Con Học Toán Bằng Tiếng Anh?
Toán song ngữ lớp 1: lợi ích thật, rủi ro ít ai nói, bảng kiểm tra con đã sẵn sàng chưa, từ vựng toán tiếng Anh lớp 1 và cách học song ngữ 10 phút mỗi ngày tại nhà.
MathMind Team
Toán Tiếng Anh Lớp 1: Học Gì, Bắt Đầu Thế Nào, Lộ Trình
Toán tiếng Anh lớp 1 học gì? Bảng đối chiếu chương trình GDPT 2018 sang tiếng Anh, lộ trình từng học kỳ, bài mẫu có câu hỏi gợi mở và cách bố mẹ đồng hành.
MathMind Team
Toán Tiếng Anh Lớp 2: Chương Trình Và Bài Tập Song Ngữ
Toán tiếng Anh lớp 2 học gì? Bảng đối chiếu GDPT 2018 sang tiếng Anh, 10 bài song ngữ có gợi ý và đáp án, câu mẫu cho bố mẹ và lộ trình theo học kỳ.
MathMind Team