Toán Olympiad

Toán Olympic Lớp 2: 25 Bài Luyện Tư Duy Có Hướng Dẫn

Toán olympic lớp 2: 25 bài tự soạn theo 6 dạng (logic, quy luật, đếm hình, tính nhanh, tuổi và vị trí, điền số), có câu hỏi gợi mở, lỗi hay gặp và đáp án.

M

MathMind Team

· 29 phút đọc
Toán Olympic Lớp 2: 25 Bài Luyện Tư Duy Có Hướng Dẫn

Tối chủ nhật, con khoe: “Mẹ ơi, bạn lớp con đang luyện olympic.” Bạn gõ “toán olympic lớp 2” lên mạng, ra cả trăm đề, bài nào cũng ghi “nâng cao” mà không biết bài nào hợp con, bài nào chỉ làm con nản. Bạn muốn một bộ bài vừa phải, có cách hỏi con, không phải một tập đáp án khô.

Toán olympic lớp 2 là các bài toán kiểu thi (đố logic, tìm quy luật, đếm hình, tính nhanh khéo léo, tuổi và vị trí, điền số) chỉ dùng kiến thức lớp 2 nhưng đòi hỏi con nghĩ ngược, thử – loại và giải thích được vì sao. Đây là cách làm quen với dạng câu hỏi ở các sân chơi toán, không phải học trước chương trình lớp 3.

Bộ 25 bài dưới đây do MathMind tự soạn, không sao chép đề thi thật. Mỗi bài có nhãn mức khó, nhãn “phong cách” (gần với kiểu tư duy ở Violympic, Đấu trường VioEdu, Trạng Nguyên hay Kangaroo), ba câu hỏi gợi mở, lỗi con hay mắc và đáp án. Nếu bạn muốn một bộ bài nhẹ hơn, hãy xem 25 bài toán tư duy lớp 2; muốn bài nhiều bước hơn, xem 20 bài toán nâng cao lớp 2. Bộ này nằm giữa hai bài đó, thiên về cách đặt câu hỏi giống đề thi. Nếu muốn con làm trên giấy, bạn tải file PDF ở khung bên dưới: phần đề có chỗ làm bài, phần đáp án in riêng ở các trang cuối.

💡 Tóm tắt nhanh:

  • 25 bài chia 6 dạng: logic (4), quy luật (4), đếm hình và đếm cách (4), tính nhanh (4), tuổi và vị trí (4), điền số (5)
  • Mỗi bài có 3 mức: Vừa sức, Thử thách, Rất khó. Làm 1–2 bài mỗi buổi, dừng khi con bắt đầu mệt
  • Mỗi bài có 3 câu hỏi gợi mở để bạn hỏi trước khi chỉ cách giải
  • Mỗi bài nêu đáp án sai con hay đưa ra và lý do, để bạn biết con hiểu nhầm ở đâu
  • Chỉ dùng kiến thức lớp 2 theo chương trình GDPT 2018: cộng trừ trong 100 (và 1000), bảng nhân chia 2 và 5, đo độ dài, thời gian, tiền Việt Nam
Mẹ trẻ và bé trai lớp 2 cùng nhìn mấy khối nhựa nhiều màu xếp thành hàng trên bàn học, bé giơ ngón tay như vừa tìm ra quy luật
Bài toán olympic lớp 2 thường bắt đầu bằng vài món đồ nhỏ trên bàn và một câu hỏi gợi mở của bố mẹ.

Toán olympic lớp 2 là gì và khác gì “toán nâng cao”, “toán tư duy”?

Ba cụm từ này hay bị dùng lẫn. Cách phân biệt đơn giản cho phụ huynh:

Toán tư duyToán nâng caoToán olympic
Mục tiêuRèn cách nghĩLàm sâu kiến thức đang họcQuen với dạng câu hỏi kiểu thi
Đặc trưngQuan sát, thử bằng đồ vậtNhiều bước, bẫy trong đềMẹo nhìn ra quy luật, đếm không sót, tính khéo
Thời gian nghĩThoải máiVừa phảiHay có giới hạn thời gian
Bài trong bộ nàyMức Vừa sứcMức Thử tháchMức Rất khó

Vì sao nên gọi “olympic” khi con mới lớp 2? Vì các sân chơi như Violympic hay Đấu trường VioEdu hỏi nhanh, nhiều câu, nên con quen với kiểu đề sẽ bớt bỡ ngỡ. Thể lệ, vòng thi và lịch từng sân chơi thay đổi theo mùa, nên mình không ghi lại ở đây; bạn xem bản cập nhật trong Violympic là gì, Đấu trường Toán học VioEdu và Trạng Nguyên Toán. Nếu bạn còn phân vân có nên cho con thi hay không, bài nên cho con thi toán gì giúp bạn cân nhắc, và toán olympic tiểu học vẽ bản đồ cả các sân chơi.

Một lưu ý trung thực: nhãn “phong cách” trong bài chỉ nói bài này giống kiểu tư duy nào, không có nghĩa bài nằm trong đề thi nào. Mình cố tình làm vậy để không vi phạm bản quyền đề và để bạn không bị hiểu nhầm là đang luyện “đúng đề”.

Cách dùng 25 bài này mà không biến thành áp lực

  1. Chọn 1–2 bài mỗi buổi, 10–15 phút. Không làm dồn.
  2. Đọc đề, nhờ con kể lại bằng lời mình. Nếu con kể sai đề, đó mới là chỗ cần sửa.
  3. Cho con 3 phút tự thử trên giấy nháp. Chỉ hỏi khi con kẹt, và hỏi bằng câu “Con thử vẽ ra xem?”, không đọc cách giải.
  4. Dùng 3 câu hỏi gợi mở trong mỗi bài theo thứ tự. Hỏi một câu, đợi, rồi mới hỏi câu tiếp.
  5. Dừng lại khi con làm sai hai bài liên tiếp, bắt đầu nói “con không biết đâu”, hoặc đã quá 20 phút. Quay lại bài mức Vừa sức rồi nghỉ. Một buổi học kết thúc bằng bài con làm được tốt hơn một buổi kết thúc bằng bài khó.
  6. Cuối mỗi nhóm có một “câu nói to”: một câu con nên tự nói được bằng lời mình. Nếu con nói được, con đã hiểu, không chỉ nhớ đáp án.

Bài nào có nhãn [Đời sống] là bài gần với kiểu câu hỏi “đánh giá năng lực” và tình huống thực tế (tiền, thời gian, xếp hàng), hợp với xu hướng ra đề đang chuyển dần sang đo cách con vận dụng, không chỉ tính đúng.

Cô giáo trẻ ngồi cạnh bé gái lớp 2 ở bàn thư viện, trên bàn có một chiếc đồng hồ cát nhỏ và tờ giấy nháp để trống
Luyện bài kiểu thi không cần áp lực: một chiếc đồng hồ cát nhỏ và một người lớn ngồi cạnh để nghe con nói cách nghĩ.

Nhóm 1: Logic (bài 1–4)

Dạng logic hay xuất hiện ở các sân chơi vì không cần tính toán nhiều, chỉ cần con loại trừ có hệ thống. Hãy cho con dùng giấy nháp kẻ bảng hoặc gạch bỏ.

Bài 1. [Vừa sức · phong cách Trạng Nguyên] An, Bình và Chi mỗi bạn nuôi một con vật khác nhau: mèo, chó hoặc cá. Bình không nuôi chó và không nuôi cá. Chi không nuôi cá. Hỏi mỗi bạn nuôi con gì?

Hỏi gợi mở: (1) Bạn nào có ít khả năng nhất? (2) Nếu Bình chắc chắn nuôi mèo thì mèo còn dành cho ai nữa không? (3) Chi còn lại con nào?

Con hay sai: nói “An nuôi mèo” vì An đứng đầu danh sách. Con quên rằng đề chỉ cho điều không đúng, nên phải gạch dần.

Đáp án: Bình nuôi mèo (không chó, không cá). Chi không cá, mèo đã có chủ, nên Chi nuôi chó. An nuôi cá.

Bài 2. [Thử thách · phong cách Kangaroo] Trong túi có 5 viên bi đỏ và 5 viên bi xanh. Con nhắm mắt lấy ra ít nhất bao nhiêu viên bi để chắc chắn có hai viên cùng màu?

Hỏi gợi mở: (1) “Chắc chắn” nghĩa là kể cả khi con xui nhất thì sao? (2) Hai viên đầu có thể khác màu không? (3) Viên thứ ba sẽ giống viên nào?

Con hay sai: trả lời 2 (vì “có thể” được hai viên cùng màu) hoặc 6 (vì sợ hết 5 viên xanh). Cả hai đều bỏ qua chữ “chắc chắn”.

Đáp án: 3 viên. Trường hợp xấu nhất là hai viên đầu khác màu (một đỏ, một xanh). Viên thứ ba chắc chắn trùng màu với một trong hai viên đó.

Bài 3. [Thử thách · phong cách Violympic] Một quả bưởi nặng bằng 2 quả cam. Một quả cam nặng bằng 3 quả quýt. Hỏi một quả bưởi nặng bằng mấy quả quýt?

Hỏi gợi mở: (1) Con đổi 1 quả bưởi ra cam trước nhé? (2) Mỗi quả cam đổi ra mấy quả quýt? (3) Vậy 2 quả cam đổi được mấy quả quýt?

Con hay sai: trả lời 5 (cộng 2 + 3). Con cộng các số trong đề mà chưa hiểu mối quan hệ “bằng nhau”.

Đáp án: 1 bưởi = 2 cam; 1 cam = 3 quýt nên 2 cam = 3 + 3 = 6 quả quýt.

Bài 4. [Rất khó · phong cách Đấu trường VioEdu] Có ba hộp màu đỏ, xanh, vàng. Chỉ có một hộp chứa quà. Nhãn hộp đỏ: “Quà ở hộp này.” Nhãn hộp xanh: “Quà không ở hộp đỏ.” Nhãn hộp vàng: “Quà không ở hộp này.” Biết chỉ có đúng một nhãn nói đúng. Quà ở hộp nào?

Hỏi gợi mở: (1) Thử “quà ở hộp đỏ”, có bao nhiêu nhãn đúng? (2) Thử tiếp hộp xanh. (3) Chỉ còn hộp nào chưa thử?

Con hay sai: đoán bừa rồi không kiểm tra cả ba nhãn. Hãy dạy con kiểm tra từng nhãn một.

Đáp án: quà ở hộp vàng. Nếu quà ở hộp đỏ thì nhãn đỏ và nhãn vàng cùng đúng (2 nhãn). Nếu ở hộp xanh thì nhãn xanh và nhãn vàng cùng đúng (2 nhãn). Nếu ở hộp vàng thì chỉ nhãn xanh đúng (1 nhãn), khớp đề.

Câu nói to: “Con thử từng trường hợp rồi gạch trường hợp sai.”

Nhóm 2: Quy luật (bài 5–8)

Quy luật là dạng mà con “thấy” hoặc không thấy, nên đừng giải thích sớm. Cho con viết dãy ra giấy và nhìn khoảng cách giữa các số.

Bài 5. [Vừa sức · phong cách Violympic] Chị xâu vòng hạt theo mẫu: đỏ, đỏ, xanh, đỏ, đỏ, xanh, … cứ thế lặp lại. Hạt thứ 20 màu gì? Trong 20 hạt đầu có mấy hạt xanh?

Hỏi gợi mở: (1) Mẫu lặp lại sau mấy hạt? (2) Hạt thứ 3, 6, 9 màu gì? (3) Số 20 nằm ở đâu trong một nhóm 3 hạt?

Con hay sai: đếm từng hạt tới 20 và đếm nhầm, hoặc trả lời “xanh” vì thấy 20 gần số 21 chia hết cho 3.

Đáp án: hạt xanh nằm ở vị trí 3, 6, 9, 12, 15, 18, nên có 6 hạt xanh trong 20 hạt đầu. 20 = 18 + 2, tức hạt thứ hai của nhóm mới, nên hạt thứ 20 màu đỏ.

Bài 6. [Vừa sức · phong cách Trạng Nguyên] Điền hai số tiếp theo, rồi cho biết số thứ 12 của dãy: 1, 10, 2, 20, 3, 30, …

Hỏi gợi mở: (1) Con thấy dãy này có mấy “đường” số đi xen nhau? (2) Các số ở vị trí lẻ là những số nào? (3) Các số ở vị trí chẵn đi thế nào?

Con hay sai: thử tìm một quy luật cộng duy nhất (1 → 10 cộng 9, 10 → 2 giảm 8) nên không ra. Gợi ý con tách thành hai dãy.

Đáp án: hai số tiếp theo là 4 và 40. Vị trí lẻ: 1, 2, 3, 4, …; vị trí chẵn: 10, 20, 30, 40, 50, 60. Số thứ 12 là số thứ sáu của dãy chẵn, tức 60.

Bài 7. [Thử thách · phong cách Kangaroo] Một hình vuông cần 4 que tính. Hai hình vuông nối liền nhau (chung một cạnh) cần 7 que. Ba hình vuông nối liền thành một hàng cần 10 que. Nối 6 hình vuông thành một hàng thì cần bao nhiêu que?

Hỏi gợi mở: (1) Mỗi lần thêm một hình vuông, cần thêm mấy que? (2) Vì sao chỉ thêm 3 que mà không phải 4? (3) Từ 3 hình lên 6 hình thêm bao nhiêu hình vuông?

Con hay sai: trả lời 24 (6 × 4). Con quên rằng các hình vuông dùng chung cạnh.

Đáp án: hình đầu cần 4 que, mỗi hình thêm cần 3 que. Từ hình thứ 1 đến hình thứ 6 thêm 5 lần: 4 + 5 × 3 = 4 + 15 = 19 que.

Bài 8. [Rất khó · phong cách Violympic] Một cái máy biến số theo cùng một quy luật. Cho số 4 vào, máy trả ra 9. Cho số 6 vào, máy trả ra 13. Cho số 10 vào thì máy trả ra số nào?

Hỏi gợi mở: (1) Con thử “cộng thêm 5” xem được không? (2) Từ 4 lên 6 (tăng 2), kết quả tăng bao nhiêu? (3) Nếu số vào tăng 1 thì số ra tăng mấy?

Con hay sai: kết luận “cộng 5” vì 4 + 5 = 9, không kiểm tra lại với số 6 (6 + 5 = 11, không phải 13).

Đáp án: số vào tăng 2 thì số ra tăng 4, tức số ra tăng gấp đôi. Quy luật là nhân 2 rồi cộng 1: 4 × 2 + 1 = 9, 6 × 2 + 1 = 13. Với số 10: 10 × 2 + 1 = 21.

Câu nói to: “Quy luật phải đúng với mọi cặp số đã cho, không chỉ cặp đầu.”

Nhóm 3: Đếm hình và đếm cách (bài 9–12)

Đếm sót là lỗi số một của dạng này. Cách chữa: đếm theo từng loại, từ nhỏ đến lớn, rồi mới cộng lại.

Bài 9. [Vừa sức · phong cách Kangaroo] Một hình tam giác lớn. Từ đỉnh trên cùng, kẻ hai đoạn thẳng xuống cạnh đáy, chia tam giác thành 3 tam giác nhỏ đứng cạnh nhau. Hỏi trong hình có tất cả bao nhiêu hình tam giác?

Hỏi gợi mở: (1) Có bao nhiêu tam giác nhỏ nhất? (2) Hai tam giác nhỏ đứng cạnh nhau ghép lại có thành tam giác không? Có mấy cách ghép như vậy? (3) Cả hình lớn có tính là một tam giác không?

Con hay sai: trả lời 3, chỉ đếm tam giác nhỏ.

Đáp án: 3 tam giác nhỏ + 2 tam giác ghép từ hai tam giác nhỏ kề nhau + 1 tam giác lớn = 6 tam giác.

Bài 10. [Thử thách · phong cách Kangaroo] Một hình chữ nhật được chia thành lưới 2 hàng, 3 cột, tất cả 6 ô vuông bằng nhau. Hỏi trong hình có bao nhiêu hình vuông (mọi kích cỡ)?

Hỏi gợi mở: (1) Có bao nhiêu hình vuông nhỏ nhất? (2) Hình vuông 4 ô (2 × 2) có thể đặt ở những vị trí nào? (3) Có hình vuông 3 × 3 không, vì sao?

Con hay sai: trả lời 6, quên các hình vuông ghép từ 4 ô.

Đáp án: 6 hình vuông nhỏ + 2 hình vuông 2 × 2 (một ở bên trái, một ở bên phải) = 8 hình vuông. Không có hình 3 × 3 vì lưới chỉ có 2 hàng.

Bài 11. [Thử thách · phong cách Violympic] Một “tháp” xếp bằng các khối lập phương gồm 5 tầng: tầng dưới cùng 5 khối, các tầng trên ít dần mỗi tầng một khối, tầng trên cùng 1 khối. Tháp có tất cả bao nhiêu khối?

Hỏi gợi mở: (1) Mỗi tầng có bao nhiêu khối, con viết ra nhé? (2) Có cách ghép cặp nào cho dễ cộng không? (3) Con kiểm tra lại bằng cách cộng theo thứ tự ngược xem có cùng kết quả không?

Con hay sai: nhân 5 × 5 = 25 vì tưởng tháp đầy.

Đáp án: 5 + 4 + 3 + 2 + 1 = 15 khối.

Bài 12. [Rất khó · phong cách Trạng Nguyên · Đời sống] Từ nhà An đến chợ có 3 con đường. Từ chợ đến trường có 2 con đường. An muốn đi từ nhà tới trường, bắt buộc ghé chợ. Có bao nhiêu cách đi khác nhau?

Hỏi gợi mở: (1) Nếu An chọn đường số 1 tới chợ, thì còn mấy cách đi tiếp? (2) Làm tương tự nếu An chọn đường số 2, số 3. (3) Con có thể viết các cách đi thành bảng được không?

Con hay sai: trả lời 5 (cộng 3 + 2). Con chưa thấy mỗi cách đi từ nhà đến chợ đều ghép được với cả hai cách đi từ chợ đến trường.

Đáp án: mỗi đường tới chợ có 2 cách đi tiếp: 2 + 2 + 2 = 3 × 2 = 6 cách.

Câu nói to: “Con đếm theo từng loại, nhỏ trước lớn sau, rồi mới cộng.”

Nhóm 4: Tính nhanh (bài 13–16)

Tính nhanh không phải làm nhanh hơn, mà là nhìn ra cặp số “đẹp” (tròn chục, tròn trăm) hoặc nhận ra hai vế bằng nhau mà không cần tính. Cho con tự tìm cặp đẹp rồi gạch nối chúng.

Bài 13. [Vừa sức · phong cách Violympic] Tính nhanh: 47 + 38 + 53 + 62.

Hỏi gợi mở: (1) Hai số nào ghép lại tròn chục hoặc tròn trăm? (2) Con ghép 47 với số nào? (3) Hai số còn lại thì sao?

Con hay sai: cộng lần lượt từ trái sang phải, mất thời gian và dễ nhầm khi nhớ.

Đáp án: (47 + 53) + (38 + 62) = 100 + 100 = 200.

Bài 14. [Thử thách · phong cách Violympic] Tính nhanh: 100 − 99 + 98 − 97 + 96 − 95.

Hỏi gợi mở: (1) Con tính thử 100 − 99 bằng mấy? (2) Phép 98 − 97 bằng mấy? (3) Có bao nhiêu cặp như vậy?

Con hay sai: tính 99 + 98 + 97 + 96 + 95 rồi lấy 100 trừ đi, hoặc trừ cả 99, 97, 95 cùng một lúc sai thứ tự.

Đáp án: (100 − 99) + (98 − 97) + (96 − 95) = 1 + 1 + 1 = 3. Con kiểm tra bằng cách tính lần lượt từ trái sang phải: 100 − 99 = 1, 1 + 98 = 99, 99 − 97 = 2, 2 + 96 = 98, 98 − 95 = 3.

Bài 15. [Thử thách · phong cách Đấu trường VioEdu] Không cần tính kết quả, điền dấu <, > hoặc = vào chỗ chấm: 56 + 27 … 57 + 26.

Hỏi gợi mở: (1) Vế phải so với vế trái, số nào tăng, số nào giảm? (2) Tăng bao nhiêu, giảm bao nhiêu? (3) Vậy tổng thay đổi không?

Con hay sai: chọn < hoặc > vì nhìn thấy 57 lớn hơn 56 mà quên 26 nhỏ hơn 27.

Đáp án: vế phải so với vế trái, số hạng thứ nhất tăng 1, số hạng thứ hai giảm 1, nên tổng không đổi. Dấu = (cả hai đều bằng 83, con có thể tính để kiểm tra).

Bài 16. [Rất khó · phong cách Trạng Nguyên] Tính nhanh: 5 × 2 + 5 × 3 + 5 × 5.

Hỏi gợi mở: (1) Mỗi phép nhân có thừa số nào chung? (2) Gộp lại thì có bao nhiêu lần số 5? (3) Con tính 5 × 10 bằng mấy?

Con hay sai: tính từng phép nhân rồi cộng (10 + 15 + 25) cũng ra đúng nhưng mất thời gian. Mục tiêu là con thấy 5 lần của (2 + 3 + 5).

Đáp án: 5 × 2 + 5 × 3 + 5 × 5 là 5 lần của 2, của 3 và của 5, tức 5 lần của 10. Kết quả 50.

Câu nói to: “Con tìm cặp số tròn chục trước, hoặc xem số nào tăng, số nào giảm bằng nhau.”

Nhóm 5: Tuổi và vị trí (bài 17–20)

Dạng này giống bài toán đời thường nên rất hợp với xu hướng đề mới. Chìa khóa chung là vẽ sơ đồ: một hàng chấm tròn cho vị trí, một đoạn thẳng cho tuổi.

Bài 17. [Vừa sức · Đời sống · phong cách Kangaroo] Mai đứng trong một hàng. Mai đứng thứ 3 tính từ đầu hàng bên trái và đứng thứ 4 tính từ đầu hàng bên phải. Hàng có bao nhiêu bạn?

Hỏi gợi mở: (1) Con vẽ hàng bạn ra giấy được không? (2) Có bao nhiêu bạn bên trái Mai? Bên phải Mai? (3) Con có đếm Mai hai lần không?

Con hay sai: trả lời 7 (3 + 4), đếm Mai hai lần.

Đáp án: bên trái Mai có 2 bạn, bên phải có 3 bạn, cộng Mai là 2 + 1 + 3 = 6 bạn. (Hoặc 3 + 4 − 1 = 6.)

Bài 18. [Thử thách · Đời sống · phong cách Kangaroo] Dọc một con đường thẳng, bác nông dân trồng 8 cây. Hai cây liên tiếp cách nhau 3 m. Từ cây đầu tiên đến cây cuối cùng dài bao nhiêu mét?

Hỏi gợi mở: (1) Con vẽ chấm tròn thay cho cây nhé. (2) Giữa 8 cây có bao nhiêu khoảng cách? (3) Mỗi khoảng cách dài mấy mét?

Con hay sai: trả lời 24 m (8 × 3). Con nhầm số cây với số khoảng cách.

Đáp án: 8 cây có 7 khoảng cách. 7 × 3 = 21 m.

Bài 19. [Thử thách · Đời sống · phong cách Violympic] Cách đây 4 năm, An 3 tuổi và bố 31 tuổi. Sau 6 năm nữa, bố hơn An bao nhiêu tuổi và bố bao nhiêu tuổi?

Hỏi gợi mở: (1) Bây giờ An và bố mấy tuổi? (2) Bố hơn An bao nhiêu tuổi lúc 4 năm trước? (3) Hiệu số tuổi có thay đổi theo thời gian không?

Con hay sai: cho rằng sau 6 năm bố sẽ “hơn” nhiều hơn vì bố già thêm. Cả hai cùng già thêm, nên hiệu tuổi không đổi.

Đáp án: hiệu tuổi: 31 − 3 = 28 nên bố luôn hơn An 28 tuổi. Hiện nay bố 31 + 4 = 35 tuổi; sau 6 năm nữa bố 41 tuổi (và An 13 tuổi).

Bài 20. [Rất khó · phong cách Trạng Nguyên] Các bạn xếp thành hàng dọc để vào lớp. Hà đứng thứ 5 tính từ đầu hàng, Minh đứng thứ 9 tính từ đầu hàng. Giữa Hà và Minh có bao nhiêu bạn?

Hỏi gợi mở: (1) Từ Hà đến Minh có bao nhiêu bước nhảy? (2) Những bạn “giữa” có tính Hà và Minh không? (3) Con thử vẽ 5 chấm đầu rồi kể tiếp.

Con hay sai: trả lời 4 (9 − 5), quên rằng hai bạn đứng đầu mút không tính.

Đáp án: các bạn ở vị trí 6, 7, 8 là các bạn đứng giữa, tức 9 − 5 − 1 = 3 bạn.

Câu nói to: “Con vẽ chấm tròn, rồi đếm số khoảng cách chứ không đếm số chấm.”

Nhóm 6: Điền số (bài 21–25)

Điền số cho con thói quen thử – kiểm tra – sửa, rất hợp với cách luyện tại nhà. Hãy khuyến khích con đoán rồi kiểm tra, đừng bắt con “phải biết ngay”.

Bài 21. [Vừa sức · phong cách Violympic] Điền cùng một số vào mọi ô trống để phép tính đúng: ☐ + ☐ + ☐ + ☐ + ☐ = 35.

Hỏi gợi mở: (1) Có mấy ô trống? (2) Con thử điền 5, được tổng là bao nhiêu? (3) Phải điền số lớn hơn hay nhỏ hơn 5?

Con hay sai: điền các số khác nhau cho vừa tổng, trái với đề bắt buộc cùng một số.

Đáp án: 5 lần số đó bằng 35, tra bảng nhân 5 được 7 (7 + 7 + 7 + 7 + 7 = 35).

Bài 22. [Thử thách · phong cách Đấu trường VioEdu] Tìm hai số có tổng bằng 12 và hiệu bằng 2.

Hỏi gợi mở: (1) Hai số bằng nhau thì mỗi số là mấy? (2) Nếu hai số chênh nhau 2, số lớn phải lớn hơn 6 hay nhỏ hơn 6? (3) Con thử 7 và một số nữa nhé?

Con hay sai: chọn 6 và 6 (tổng 12 nhưng hiệu 0).

Đáp án: 7 và 5: 7 + 5 = 12 và 7 − 5 = 2.

Bài 23. [Thử thách · phong cách Kangaroo] Điền các số 1, 2, 3, 4, 5 (mỗi số một lần) vào năm ô xếp thành hình dấu cộng: một hàng ngang 3 ô và một hàng dọc 3 ô, hai hàng chung ô ở giữa. Tổng ba số ở mỗi hàng đều bằng 10.

Hỏi gợi mở: (1) Tổng cả năm số là bao nhiêu? (2) Ô chung ở giữa được tính mấy lần khi cộng hai hàng? (3) Con thử số 5 ở giữa xem?

Con hay sai: thử đặt số 1 hoặc số 3 vào giữa rồi mãi không ra, vì chưa nghĩ tới ô giữa được tính hai lần.

Đáp án: tổng năm số là 15; cộng hai hàng được 20, hơn 15 đúng bằng số ở ô giữa, nên ô giữa là 5. Hai số còn lại của mỗi hàng cộng bằng 5: một hàng là 1 và 4, hàng kia là 2 và 3. Ví dụ 1 + 5 + 4 = 10 và 2 + 5 + 3 = 10.

Bài 24. [Rất khó · phong cách Violympic] Điền chữ số vào hai ô vuông (hai chữ số có thể khác nhau): ☐7 + 2☐ = 91.

Hỏi gợi mở: (1) Hàng đơn vị: 7 cộng chữ số nào ra số tận cùng là 1? (2) Có “nhớ” sang hàng chục không? (3) Hàng chục: ô trống cộng 2 cộng số nhớ bằng 9, ô trống là mấy?

Con hay sai: quên số nhớ ở hàng chục, nên điền ra 7 thay vì 6.

Đáp án: hàng đơn vị: 7 + 4 = 11, viết 1 nhớ 1. Hàng chục: ☐ + 2 + 1 = 9 nên ☐ = 6. Phép tính 67 + 24 = 91.

Bài 25. [Rất khó · Đời sống · phong cách Trạng Nguyên] Mẹ trả 16 nghìn đồng bằng đúng 5 tờ tiền, gồm các tờ 2 nghìn và 5 nghìn. Hỏi mẹ dùng mấy tờ mỗi loại?

Hỏi gợi mở: (1) Nếu cả 5 tờ đều là 2 nghìn thì được bao nhiêu? (2) Đổi một tờ 2 nghìn thành một tờ 5 nghìn thì tổng tăng bao nhiêu? (3) Phải đổi mấy lần để từ 10 lên 16?

Con hay sai: thử một cách (ví dụ 3 tờ 5 nghìn) rồi bỏ cuộc khi không khớp. Hãy cho con thử lần lượt có hệ thống.

Đáp án: 5 tờ 2 nghìn là 10 nghìn, thiếu 6 nghìn. Mỗi lần đổi 1 tờ 2 nghìn thành 1 tờ 5 nghìn tăng 3 nghìn, nên đổi 2 lần. Vậy 3 tờ 2 nghìn và 2 tờ 5 nghìn: 6 + 10 = 16.

Câu nói to: “Con thử một số, kiểm tra, rồi chỉnh lại theo hướng đúng.”

Bảng đáp án nhanh và mức độ 25 bài

BàiĐáp ánBàiĐáp ánBàiĐáp án
1An cá, Bình mèo, Chi chó108 hình vuông1928 tuổi; bố 41 tuổi
23 viên1115 khối203 bạn
36 quả quýt126 cách217
4Hộp vàng13200227 và 5
5Đỏ; 6 hạt xanh14323Ô giữa 5 (1+4, 2+3)
64 và 40; số thứ 12 là 6015=2467 + 24 = 91
719 que1650253 tờ 2 nghìn, 2 tờ 5 nghìn
821176 bạn
96 tam giác1821 m

Con làm đúng bao nhiêu bài thì được, và khi nào nên dừng?

Đừng xem đây là một bài kiểm tra có điểm. Bạn có thể dùng bảng sau như gợi ý, không phải thước đo năng lực của con:

Con làm đượcNên làm gì tiếp
Hầu hết bài Vừa sức, các bài khác còn kẹtỞ lại mức này thêm 1–2 tuần, đổi số trong đề để ra bài mới
Gần hết Vừa sức và một nửa Thử tháchTiếp tục theo nhịp 3–4 bài mỗi tuần, hỏi con vì sao sau mỗi bài
Cả Thử thách và vài bài Rất khóCho con tự soạn một bài đố bố mẹ. Nếu con mê, thử vài câu trên sân chơi thi
Con nói “chán” hoặc “con dốt”Dừng một tuần, chơi trò đố vui với đồ vật rồi mới quay lại

Một cách làm bài ra sao cũng quan trọng hơn bao nhiêu bài. Nếu con tự nói được “câu nói to” của mỗi nhóm, con đã nắm được thứ giá trị nhất, vì bài đề mới sẽ lại thay đổi số và hoàn cảnh. Nếu bạn muốn con có người “đóng vai thầy cô” hỏi gợi mở mỗi tối, MathMind có gia sư AI hỏi từng bước bằng giọng nói cho học sinh lớp 2–3, và gửi báo cáo ngắn để bạn biết con đang kẹt ở dạng nào. Đây là công cụ hỗ trợ, không thay cho thời gian bố mẹ ngồi cạnh con. Bạn xem thêm các bài cùng chủ đề tại trang blog.

Từ bộ bài này đến sân chơi thi: nên đi tiếp thế nào?

Nếu con thích bài mức Thử thách và Rất khó, bạn có thể cho con thử một vòng luyện tập nhẹ nhàng trên một sân chơi. Gợi ý theo kiểu bài con vừa làm:

Con thích dạng nàoGợi ý đọc tiếp
Bài ngắn, trắc nghiệm nhanh, logic (nhóm 1, 3)Toán Kangaroo lớp 1–3
Bài tính nhanh, điền số, nhiều câu (nhóm 4, 6)Violympic là gì và Đấu trường VioEdu
Bài tình huống, đời sống (nhóm 5)Trạng Nguyên Toán
Chưa chắc con hợp sân chơi nàoNên cho con thi toán gì

Thể lệ, lịch thi và độ tuổi tham gia của từng sân chơi thay đổi theo từng mùa nên bạn cần xem thông báo mới nhất của ban tổ chức trước khi đăng ký. Với lớp 2, ưu tiên số một là con còn thấy toán vui. Nếu con chưa muốn thi, bộ 25 bài này đã đủ làm bài tập “nghĩ thêm” tại nhà.

Lên lớp 3, nếu con muốn thử một đề tự luận hoàn chỉnh, xem đề thi học sinh giỏi toán lớp 3.

Câu hỏi thường gặp

Toán olympic lớp 2 gồm những dạng nào?

Các dạng hay gặp là logic (loại trừ, suy luận), quy luật (dãy số, hình, máy biến số), đếm hình và đếm cách, tính nhanh, bài toán tuổi và vị trí, điền số hoặc điền chữ số. Bộ 25 bài trên gom đủ sáu dạng này, chỉ dùng kiến thức lớp 2.

Con lớp 2 có cần học toán olympic không?

Không bắt buộc. Con học tốt chương trình trên lớp và còn vui là đủ. Toán olympic chỉ hợp khi con thích những bài đố và muốn nghĩ thêm. Nếu con còn chật vật với cộng trừ có nhớ, hãy củng cố nền tảng trước.

Mỗi tuần nên cho con làm bao nhiêu bài toán olympic?

3–4 bài mỗi tuần, mỗi buổi 10–15 phút, là đủ cho lớp 2. Ít bài nhưng có hỏi con vì sao thì hiệu quả hơn làm nhiều bài mà chỉ chép đáp án.

Nếu con không giải được bài thì sao?

Đừng đọc đáp án ngay. Hỏi lại bằng ba câu gợi mở trong bài, cho con vẽ hoặc dùng đồ vật. Nếu vẫn kẹt sau 10 phút, tạm gác lại và quay lại vào hôm sau. Con ngủ một đêm rồi nhớ ra cách giải là chuyện rất thường.

Toán olympic lớp 2 có giống đề Violympic hay Kangaroo không?

Bộ bài này chỉ gần về kiểu tư duy, không phải đề thật. Mỗi sân chơi có thể thức riêng và thay đổi theo mùa, nên bạn đọc thể lệ mới nhất của từng sân chơi trước khi cho con thi.

Có nên in bộ bài này ra cho con làm không?

Có. Khung “Tải PDF” ngay dưới phần Tóm tắt nhanh có file 25 bài khổ A4: 6 trang đầu là đề có chỗ làm bài, 2 trang cuối là đáp án và gợi ý cho bố mẹ, nên bạn chỉ cần in phần đề nếu muốn con tự làm. Cho con làm lần lượt từng bài thay vì in một lần rồi giao cả tập, vì cả tập dễ làm con thấy ngợp.

Khi nào nên cho con thử thi một sân chơi toán?

Khi con thích những bài ở mức Thử thách, hiểu vì sao ra đáp số và không bị căng thẳng khi sai. Hãy cho con thử một vòng luyện tập trước, thi chỉ một sân chơi cho mùa đầu, và đọc nên cho con thi toán gì để chọn.

Một bài toán olympic hay không phải bài khó nhất, mà là bài khiến con ngẩng lên nói: “Mẹ ơi, con nghĩ ra rồi!” Bạn không cần giỏi toán hơn con, chỉ cần có mặt, hỏi một câu đúng lúc rồi im lặng chờ con nghĩ. Hãy chọn một bài mức Vừa sức cho tối nay, và để con là người đưa ra đáp án đầu tiên.

Từ khóa liên quan:

toán olympic lớp 2bài tập toán olympic lớp 2toán olympic lớp 2 có đáp ánđề luyện toán olympic lớp 2

Muốn con học toán hiệu quả hơn?

Dùng thử MathMind miễn phí 7 ngày — gia sư AI biết nói, hướng dẫn con từng bước, không cần thẻ tín dụng.

🚀 Bắt đầu ngay
MT

MathMind Team

Content Writer

Đội ngũ MathMind — gia sư Toán AI biết nói đầu tiên tại Việt Nam, đồng hành cùng phụ huynh và học sinh K12 học toán bằng sự hiểu, không học vẹt.

Bài viết liên quan