Toán Khó Lớp 1: 25 Bài Có Hướng Dẫn Tư Duy Cho Bé
25 bài toán khó lớp 1 chia 6 nhóm: đếm hình, điền số, quy luật, so sánh, có lời văn, logic. Mỗi bài có 3 câu hỏi gợi mở, lỗi sai hay gặp và bài biến thể.
MathMind Team
Con làm xong bài tập trên lớp trong mười phút rồi hỏi “mẹ ơi còn bài nào khó hơn không?”. Bạn lên mạng tìm “toán khó lớp 1” và gặp những đề mà chính bạn đọc cũng phải ngồi nghĩ, lại có bài dùng cả phép nhân.
Toán khó lớp 1 là những bài chỉ dùng kiến thức lớp 1 (số trong phạm vi 100, cộng trừ không nhớ, các hình đơn giản) nhưng đòi hỏi con nghĩ qua nhiều bước, tìm ra quy luật hoặc tránh một lỗi sai quen thuộc. Bài khó đúng nghĩa là bài con tự nghĩ ra được khi có người hỏi gợi mở, không phải bài phải học trước chương trình.
Dưới đây là 25 bài như vậy, xếp từ dễ đến khó trong sáu nhóm. Khác với phần lớn đề trên mạng chỉ có đề và đáp số, mỗi bài ở đây có ba câu hỏi gợi mở để bạn hỏi con trước khi cho xem lời giải, lỗi sai con hay mắc (để bạn biết con hiểu lệch ở đâu) và một bài biến thể để kiểm tra con hiểu thật hay chỉ nhớ cách làm. Nếu con mới bắt đầu làm quen với dạng bài tư duy, hãy thử bộ 30 bài toán tư duy lớp 1 trước, vì bộ này khó hơn một bậc. Muốn con làm trên giấy, bạn có thể tải file PDF 25 bài ở khung bên dưới, có chỗ trống rộng để con vẽ và tính.
💡 Tóm tắt nhanh:
- 25 bài, 6 nhóm: đếm hình, điền số vào ô, quy luật, so sánh, toán có lời văn, logic
- Chỉ dùng kiến thức lớp 1: số trong phạm vi 100, cộng trừ không nhớ trong 100 và có nhớ trong 20, không dùng phép nhân chia
- Mỗi bài có 3 câu hỏi gợi mở, lỗi sai thường gặp, lời giải và một bài biến thể có đáp số
- Có thang độ khó Vừa sức, Thử thách, Rất khó và dấu hiệu để bạn dừng lại khi con mệt
- 2 bài mỗi buổi, 15 phút là đủ; không cần làm hết một lượt
Thế nào là “toán khó” với bé lớp 1?
Với bé 6–7 tuổi, “khó” không có nghĩa là số to hay phép tính lạ. Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, toán lớp 1 gồm số và phép tính trong phạm vi 100 (cộng trừ không nhớ trong phạm vi 100, có nhớ trong phạm vi 20), các hình vuông, tròn, tam giác, chữ nhật, điểm, đoạn thẳng, và làm quen với đo độ dài, xem giờ đúng. Một bài khó hợp lý chỉ “xoay” những thứ đó theo cách mới.
| Bài khó hợp với lớp 1 | Bài “học trước chương trình” | |
|---|---|---|
| Kiến thức cần | Chỉ số đến 100, cộng trừ, hình cơ bản | Phép nhân, chia, số lớn hơn 100, phân số |
| Điểm khó | Nhiều bước, quan hệ ẩn, bẫy trong đề | Phép tính lạ mà con chưa hiểu |
| Giải thích bằng | Que tính, hạt đậu, hình vẽ | Phải dạy một quy tắc mới |
| Khi con sai | Bạn hỏi lại là con tự sửa được | Con chỉ còn cách học thuộc |
| Cảm xúc của con | ”Con nghĩ ra rồi!" | "Con không biết” |
Một phép thử nhanh: nếu bạn giải thích được bài bằng đồ vật trên bàn mà không cần dạy phép tính mới, đó là bài khó hợp với lớp 1. Cả 25 bài dưới đây đều qua phép thử này.
Cách dùng 25 bài này để con không nản
Phần này quan trọng hơn đáp số, vì một buổi học tệ có thể làm con ghét toán cả tuần.
Thang độ khó. Mỗi bài được gắn một nhãn:
- Vừa sức: hầu hết bé lớp 1 làm được sau một hai câu gợi ý.
- Thử thách: con thường bí lần đầu và cần bạn ngồi cạnh.
- Rất khó: dành cho bé đang hứng thú; không bắt buộc.
Cách hỏi. Mỗi bài có ba câu hỏi gợi mở, đi từ nhẹ đến sâu. Chỉ hỏi câu thứ nhất, rồi đợi. Chỉ hỏi câu thứ hai nếu con vẫn bí sau vài chục giây. Câu thứ ba là chỗ gần với lời giải nhất, dùng sau cùng.
Dừng lại khi: con bắt đầu nói “con không biết” ba lần liên tiếp, đòi đi chơi, hoặc viết nguệch ngoạc cho xong. Lúc đó hãy đổi sang bài Vừa sức ở nhóm khác, hoặc nghỉ. Bài khó chưa giải được hôm nay vẫn còn đó ngày mai.
Nhịp học gợi ý: 2 bài mỗi buổi, 2–3 buổi mỗi tuần. Hết bộ này là khoảng một tháng, và đó là nhịp vừa phải.
Bài nào có nhãn (kiểu đời sống) là bài theo hướng đánh giá năng lực: một tình huống quen thuộc, con phải tự chọn phép tính thay vì làm theo mẫu. Đây là kiểu bài ngày càng thấy nhiều trong các bài kiểm tra định kỳ hiện nay.
Cuối mỗi nhóm có một câu để con nói to: nếu con nói được bằng lời của con, bạn biết con đã hiểu.
Nhóm 1: Đếm hình (bài 1–5)
Con lớp 1 hay đếm sót vì đếm “bằng mắt”. Nhóm này luyện hai thói quen: đánh dấu từng hình đã đếm, và đếm theo từng loại. Cách đếm hình vuông, đoạn thẳng có hệ thống được hướng dẫn riêng trong bài cách đếm hình vuông, đoạn thẳng lớp 1, nên ở đây ta chỉ luyện những dạng đếm khác.
Bài 1 (Vừa sức). Trên bàn có các hình xếp lẫn lộn: 3 hình tam giác, 2 hình tròn và 4 hình vuông. Có tất cả bao nhiêu hình? Loại hình nào ít nhất?
Hỏi gợi mở: (1) “Con thử xếp các hình giống nhau vào cùng một hàng nhé?” (2) “Mỗi hàng có mấy hình?” (3) “Muốn biết tất cả thì con làm phép tính gì?” Lời giải: 3 + 2 + 4 = 9 hình. Hình tròn chỉ có 2 hình nên ít nhất. Lỗi hay gặp: con chỉ đếm một loại, hoặc trả lời “ít nhất là 2” thay vì “hình tròn”. Nhắc con đọc lại câu hỏi: hỏi loại hình nào, không hỏi bao nhiêu. Bài biến thể: 5 hình tam giác, 3 hình tròn, 2 hình vuông. Tất cả mấy hình, loại nào ít nhất? (Đáp số: 10 hình; hình vuông)
Bài 2 (Vừa sức). Bé vẽ một ngôi nhà từ các hình: mái nhà là 1 hình tam giác, thân nhà là 1 hình vuông, 2 cửa sổ là 2 hình vuông nhỏ, cửa ra vào là 1 hình chữ nhật. Ngôi nhà có mấy hình vuông? Có tất cả mấy hình?
Hỏi gợi mở: (1) “Con kể cho mẹ nghe từng phần của ngôi nhà nhé.” (2) “Phần nào là hình vuông?” (3) “Con có đếm cả thân nhà không?” Lời giải: Hình vuông gồm thân nhà và 2 cửa sổ: 1 + 2 = 3 hình. Tất cả: 1 + 1 + 2 + 1 = 5 hình. Lỗi hay gặp: trả lời 2 hình vuông vì quên thân nhà. Con thường chỉ nhớ những chi tiết “nhỏ nhỏ” mà bỏ qua hình to. Bài biến thể: Thêm ống khói hình chữ nhật và một cửa sổ tròn trên mái. Bây giờ có mấy hình vuông? Có tất cả mấy hình? (Đáp số: vẫn 3 hình vuông; tất cả 7 hình)
Bài 3 (Thử thách). Dùng que tính xếp một hình tam giác cần 3 que. Muốn xếp 2 hình tam giác dính nhau, chung một cạnh, cần mấy que?
Hỏi gợi mở: (1) “Con xếp 1 tam giác trước. Rồi thêm que để thành tam giác thứ hai thử xem.” (2) “Cạnh chung có phải đếm hai lần không?” (3) “Con cần thêm mấy que so với lúc đầu?” Lời giải: Tam giác thứ nhất cần 3 que. Tam giác thứ hai dùng lại 1 cạnh của tam giác thứ nhất nên chỉ cần thêm 2 que. Tổng: 3 + 2 = 5 que. Lỗi hay gặp: trả lời 6 que (3 + 3) vì nghĩ mỗi tam giác tự có đủ 3 que riêng. Cho con xếp thật là cách nhanh nhất để thấy một que dùng chung. Bài biến thể: Xếp 3 tam giác nối liền nhau trên một hàng, mỗi hai tam giác cạnh nhau chung một que. Cần mấy que? (Đáp số: 7 que)
Bài 4 (Thử thách). Trên bàn có 9 hình, gồm các hình đỏ và hình xanh. Có 5 hình đỏ, trong đó 3 hình tròn, còn lại là hình vuông. Có 4 hình xanh, trong đó 1 hình tròn, còn lại là hình vuông. Có tất cả mấy hình tròn? Mấy hình vuông?
Hỏi gợi mở: (1) “Hình đỏ có hai loại, con kể thử xem.” (2) “Hình xanh có hai loại nào?” (3) “Muốn biết cả bàn có mấy hình tròn thì cộng những số nào?” Lời giải: Hình tròn: 3 + 1 = 4 hình. Hình vuông đỏ: 5 − 3 = 2; hình vuông xanh: 4 − 1 = 3; hình vuông: 2 + 3 = 5 hình. Kiểm tra: 4 + 5 = 9 hình, đúng bằng tổng. Lỗi hay gặp: lẫn màu với hình, trả lời “5 hình đỏ” khi hỏi hình vuông. Hãy cho con vẽ một bảng nhỏ có hai hàng (đỏ, xanh) và hai cột (tròn, vuông). Bài biến thể: 4 hình đỏ gồm 1 hình tròn; 5 hình xanh gồm 4 hình tròn. Còn lại là hình vuông. Mấy hình tròn, mấy hình vuông? (Đáp số: 5 hình tròn; 4 hình vuông)
Bài 5 (Rất khó). Ghép 3 ô vuông nhỏ bằng nhau thành hình chữ L: hai ô nằm cạnh nhau ở hàng trên, một ô nằm ngay dưới ô bên trái. Có mấy hình vuông nhỏ? Có mấy hình chữ nhật gồm đúng 2 ô?
Hỏi gợi mở: (1) “Con tô màu từng ô cho mẹ xem.” (2) “Hai ô nào dính nhau thì ghép được một hình chữ nhật?” (3) “Có cặp ô nào dính nhau mà con chưa kể không?” Lời giải: Có 3 hình vuông nhỏ. Hình chữ nhật gồm 2 ô: hai ô ở hàng trên (nằm ngang), và hai ô ở cột bên trái (đứng dọc). Ô bên phải và ô bên dưới chỉ chạm nhau ở góc, không ghép được. Vậy có 2 hình chữ nhật. Lỗi hay gặp: nói 1 hình (cả chữ L), hoặc nói 3 hình chữ nhật vì ghép cả hai ô chỉ chạm góc. Bài biến thể: 4 ô xếp thành chữ T (ba ô hàng trên, một ô dưới ô giữa). Có mấy hình chữ nhật gồm đúng 2 ô? (Đáp số: 3)
🗣️ Câu để con nói to: “Con đếm từng loại một, đếm xong loại nào thì đánh dấu loại đó.”
Nhóm 2: Điền số vào ô trống (bài 6–10)
Ô trống là cách tự nhiên nhất để con làm quen với “số chưa biết”. Đừng gọi đó là “đại số”; với con, nó chỉ là một ô cần được lấp đầy.
Bài 6 (Vừa sức). Điền số vào ô trống: 9 + ☐ = 15.
Hỏi gợi mở: (1) “Từ 9 đếm thêm mấy để tới 10?” (2) “Từ 10 tới 15 là mấy nữa?” (3) “Vậy cả hai bước cộng lại là mấy?” Lời giải: 9 thêm 1 là 10, thêm 5 nữa là 15. Ô trống là 1 + 5 = 6. Kiểm tra: 9 + 6 = 15. Lỗi hay gặp: điền 24 (cộng 9 với 15) vì thấy hai số thì cộng. Hỏi con: “Cả hai số trước dấu bằng cộng lại thì phải ra 15, vậy ô trống nhỏ hay lớn hơn 15?” Bài biến thể: 7 + ☐ = 16. (Đáp số: 9)
Bài 7 (Vừa sức). Điền số vào ô trống: ☐ − 6 = 9.
Hỏi gợi mở: (1) “Có một số kẹo, ăn đi 6 cái thì còn 9 cái. Con đặt 9 hạt đậu lên bàn nhé.” (2) “6 cái đã ăn đi đâu, mình thêm lại thì sao?” (3) “Lúc đầu có mấy cái?” Lời giải: Muốn biết lúc đầu, cộng trả lại số đã bớt: 9 + 6 = 15. Kiểm tra: 15 − 6 = 9. Lỗi hay gặp: điền 3 (lấy 9 − 6) vì thấy dấu trừ nên cứ trừ. Cho con “diễn” bằng hạt đậu, con sẽ tự nhận ra phải thêm lại. Bài biến thể: ☐ − 5 = 12. (Đáp số: 17)
Bài 8 (Thử thách). Điền hai số vào ô: ☐ + ☐ = 14, trong đó số lớn hơn số bé 2 đơn vị.
Hỏi gợi mở: (1) “Hai số bằng nhau cộng lại ra 14 thì mỗi số là mấy?” (2) “Hai số này lệch nhau 2, vậy một số phải to hơn 7 một chút, một số bé hơn 7 một chút.” (3) “Bao nhiêu hơn 7 và bao nhiêu kém 7 thì lệch nhau đúng 2?” Lời giải: 7 + 7 = 14 nhưng hai số này bằng nhau, chưa lệch. Lấy 1 từ số này cho số kia: 8 và 6. 8 + 6 = 14 và 8 − 6 = 2. Đáp số: 8 và 6. Lỗi hay gặp: con điền 7 và 7, chỉ để ý điều kiện tổng. Nhắc con đọc lại cả hai điều kiện, rồi thử bằng hạt đậu: chia 14 hạt thành hai đống hơn kém nhau 2. Bài biến thể: Tổng 12, số lớn hơn số bé 2. (Đáp số: 7 và 5)
Bài 9 (Thử thách). Điền ba số liền nhau (số sau hơn số trước 1 đơn vị) vào ba ô, sao cho tổng của chúng bằng 12.
Hỏi gợi mở: (1) “Con thử ba số 2, 3, 4 xem tổng là mấy.” (2) “Ra 9 thì nhiều hay ít hơn 12?” (3) “Vậy con dịch ba số lên một nấc thì sao?” Lời giải: 2 + 3 + 4 = 9, còn thiếu. Thử 3 + 4 + 5 = 12, đúng. Đáp số: 3, 4, 5. Lỗi hay gặp: điền 4 + 4 + 4 = 12 vì ba số đó giống nhau chứ không liền nhau. Một cách khác: số ở giữa chính là “số trung bình”, nhưng đừng giải thích với bé lớp 1; để con tự thử. Bài biến thể: Ba số liền nhau có tổng bằng 18. (Đáp số: 5, 6, 7)
Bài 10 (Rất khó). Điền số vào ô trống: ☐ + 30 = 50 + 20.
Hỏi gợi mở: (1) “Bên phải dấu bằng là bao nhiêu?” (2) “Vậy bên trái cũng phải bằng bao nhiêu?” (3) “Số nào cộng với 30 thì được số đó?” Lời giải: 50 + 20 = 70. Vậy ☐ + 30 = 70, ☐ = 70 − 30 = 40. Kiểm tra: 40 + 30 = 70. Lỗi hay gặp: điền 20 (lấy 50 − 30) hoặc 90. Nhiều con tưởng dấu bằng nghĩa là “ra kết quả”, chứ không phải “hai bên bằng nhau”. Cho con tưởng tượng một chiếc cân thăng bằng. Bài biến thể: 60 − ☐ = 20 + 20. (Đáp số: 20)
🗣️ Câu để con nói to: “Dấu bằng nghĩa là hai bên nặng bằng nhau như cái cân.”
Nhóm 3: Tìm quy luật (bài 11–15)
Quy luật là dạng bài mà một đứa trẻ giỏi nhìn “như có phép màu”. Thực ra con chỉ làm một việc: hỏi “từ số này sang số kia, điều gì thay đổi?”.
Bài 11 (Vừa sức). Điền số tiếp theo: 5, 10, 15, 20, ☐.
Hỏi gợi mở: (1) “Con đếm bằng ngón tay: từ 5 sang 10 là thêm mấy?” (2) “Từ 10 sang 15 cũng thêm mấy?” (3) “Vậy sau 20 là số nào?” Lời giải: Mỗi số hơn số trước 5 đơn vị. Số tiếp theo: 20 + 5 = 25. Lỗi hay gặp: điền 21 vì quen đếm từng số một. Cho con đọc to cả dãy để nghe nhịp. Bài biến thể: 4, 8, 12, 16, ☐. (Đáp số: 20)
Bài 12 (Thử thách). Điền số tiếp theo: 1, 2, 4, 7, 11, ☐.
Hỏi gợi mở: (1) “Từ 1 sang 2 thêm mấy? Từ 2 sang 4 thêm mấy?” (2) “Con viết các số thêm ra một hàng bên dưới xem.” (3) “Các số thêm có đều nhau không? Nó tăng thế nào?” Lời giải: Các số thêm lần lượt là 1, 2, 3, 4. Lần tiếp theo thêm 5. Đáp số: 11 + 5 = 16. Lỗi hay gặp: điền 15 hoặc 14 vì nghĩ vẫn thêm 4 như lần trước. Với bé lớp 1, quy luật “số thêm cũng tăng dần” là một bước nhảy lớn; cho con thời gian. Bài biến thể: 2, 3, 5, 8, 12, ☐. (Đáp số: 17)
Bài 13 (Thử thách). Điền hai số còn thiếu: 1, 10, 2, 9, 3, 8, ☐, ☐.
Hỏi gợi mở: (1) “Con chỉ nhìn các số đứng ở vị trí 1, 3, 5, 7. Chúng thế nào?” (2) “Giờ nhìn các số ở vị trí 2, 4, 6, 8.” (3) “Hai dãy này, dãy nào tăng, dãy nào giảm?” Lời giải: Dãy 1, 2, 3 tăng dần, nên số thứ 7 là 4. Dãy 10, 9, 8 giảm dần, nên số thứ 8 là 7. Đáp số: 4 và 7. Lỗi hay gặp: con tìm một quy luật chung cho cả dãy và bí. Gợi con “tách dãy thành hai bạn đang xếp hàng đan xen nhau”. Bài biến thể: 2, 20, 4, 18, 6, 16, ☐, ☐. (Đáp số: 8 và 14)
Bài 14 (Thử thách, kiểu đời sống). Bé xâu hạt vòng theo thứ tự: đỏ, đỏ, xanh, vàng, rồi lặp lại: đỏ, đỏ, xanh, vàng, đỏ, đỏ, xanh, vàng… Hạt thứ 10 có màu gì?
Hỏi gợi mở: (1) “Một nhóm lặp lại có mấy hạt?” (2) “Con đánh số từng hạt từ 1 và tô màu thử.” (3) “Hạt thứ 9 có màu gì, vậy hạt thứ 10?” Lời giải: Mỗi nhóm có 4 hạt. Hạt thứ 1–4: đỏ, đỏ, xanh, vàng. Hạt thứ 5–8: đỏ, đỏ, xanh, vàng. Hạt thứ 9 là đỏ, hạt thứ 10 là đỏ. Đáp số: đỏ. Lỗi hay gặp: nói “xanh” vì thấy hạt thứ 10 “gần cuối nhóm”. Con cần liệt kê đủ chứ không đoán. Bài biến thể: Hạt thứ 11 màu gì? Hạt thứ 12? (Đáp số: xanh; vàng)
Bài 15 (Rất khó). Bé xếp các ô vuông thành hình bậc thang. Hình 1 có 1 ô. Hình 2 có 3 ô (hàng trên 1 ô, hàng dưới 2 ô). Hình 3 có 6 ô (hàng trên 1 ô, hàng giữa 2 ô, hàng dưới 3 ô). Hình 4 có bao nhiêu ô?
Hỏi gợi mở: (1) “Từ hình 1 sang hình 2, con thêm mấy ô?” (2) “Từ hình 2 sang hình 3, thêm mấy ô?” (3) “Hàng mới ở hình 4 có mấy ô?” Lời giải: Hình 2 thêm 2 ô so với hình 1, hình 3 thêm 3 ô so với hình 2, nên hình 4 thêm 4 ô so với hình 3. Đáp số: 6 + 4 = 10 ô. Lỗi hay gặp: điền 9 vì tưởng mỗi lần thêm 3 ô. Hãy cho con xếp bằng khối thật hoặc vẽ ra. Bài biến thể: Hình 5 có bao nhiêu ô? (Đáp số: 15)
🗣️ Câu để con nói to: “Con nhìn xem số này sang số kia thay đổi thế nào, rồi thử xem có đúng với cả dãy không.”
Nhóm 4: So sánh (bài 16–18)
So sánh là chỗ con lớp 1 hay “đọc nhanh”. Các bài này buộc con tính xong mới so sánh.
Bài 16 (Vừa sức). Điền dấu >, < hoặc = vào chỗ trống: a) 13 − 4 ☐ 6 + 3 b) 8 + 7 ☐ 18 − 2 c) 12 − 5 ☐ 3 + 3
Hỏi gợi mở: (1) “Con tính vế bên trái trước, ghi ra giấy nhé.” (2) “Rồi tính vế bên phải.” (3) “Hai kết quả, số nào lớn hơn?” Lời giải: a) 9 và 9 nên điền =. b) 15 và 16 nên điền <. c) 7 và 6 nên điền >. Lỗi hay gặp: so sánh luôn hai số đầu (13 với 6) mà bỏ qua phép tính. Dặn con: dấu so sánh là bước cuối cùng. Bài biến thể: a) 11 − 3 ☐ 4 + 5; b) 9 + 6 ☐ 20 − 5; c) 14 − 8 ☐ 2 + 3. (Đáp số: < ; = ; >)
Bài 17 (Thử thách). Có bao nhiêu số có hai chữ số lớn hơn 47 và bé hơn 53?
Hỏi gợi mở: (1) “Con viết các số từ 45 đến 55 ra hàng nhé.” (2) “Số 47 và số 53 có nằm trong yêu cầu không?” (3) “Con gạch những số không hợp lệ, còn lại mấy số?” Lời giải: Các số đó là 48, 49, 50, 51, 52. Có 5 số. Lỗi hay gặp: trả lời 4 (53 − 49) hoặc 7 (đếm cả 47 và 53, tức con coi “lớn hơn” là “lớn hơn hoặc bằng”). Viết các số ra là cách duy nhất chắc chắn. Bài biến thể: Có bao nhiêu số lớn hơn 28 và bé hơn 33? (Đáp số: 4 số: 29, 30, 31, 32)
Bài 18 (Thử thách, kiểu đời sống). Bốn bạn nhỏ chơi đố số. Mai nói: “Số của mình là 6 chục và 2 đơn vị.” Lan nói: “Số của mình là 59.” Hà nói: “Số của mình là sáu mươi.” Hùng nói: “Số của mình là 26.” Ai có số lớn nhất? Hãy xếp bốn số từ bé đến lớn.
Hỏi gợi mở: (1) “6 chục và 2 đơn vị viết thành số nào?” (2) “Số nào có chữ số hàng chục lớn nhất?” (3) “Hai số cùng 6 chục, 60 và 62, số nào lớn hơn?” Lời giải: Số của Mai là 62. Bốn số: 62, 59, 60, 26. Số hàng chục lớn nhất là 6 (62 và 60), trong hai số này 62 lớn hơn. Đáp số: Mai có số lớn nhất. Xếp từ bé đến lớn: 26, 59, 60, 62. Lỗi hay gặp: chọn 59 vì thấy cả hai chữ số 5 và 9 đều “to”. Con quên rằng hàng chục quyết định trước. Đừng nói “chữ số bên trái quan trọng hơn” như một luật, hãy hỏi: 59 que tính là mấy bó 10 que? Bài biến thể: 7 chục 0 đơn vị; 69; bảy mươi mốt; 17. Ai lớn nhất? Xếp từ bé đến lớn. (Đáp số: bảy mươi mốt, tức 71; thứ tự 17, 69, 70, 71)
🗣️ Câu để con nói to: “Con so hàng chục trước, nếu bằng nhau thì mới so hàng đơn vị.”
Nhóm 5: Toán có lời văn (bài 19–22)
Bài toán có lời văn lớp 1 khó nhất không phải ở phép tính mà ở chỗ hiểu “nhiều hơn”, “ít hơn”, “còn lại”. Với dạng bài này, hãy cho con vẽ trước khi tính.
Bài 19 (Vừa sức). Nam có 12 viên bi. Bình có ít hơn Nam 4 viên bi. Hỏi cả hai bạn có tất cả bao nhiêu viên bi?
Hỏi gợi mở: (1) “Nam có nhiều hơn hay ít hơn Bình?” (2) “Bình có mấy viên? Con vẽ hai hàng bi thử xem.” (3) “Muốn biết cả hai bạn, con cần cộng những số nào?” Lời giải: Bình có 12 − 4 = 8 (viên). Cả hai bạn có 12 + 8 = 20 (viên bi). Lỗi hay gặp: làm xong bước đầu rồi dừng và trả lời 8, hoặc cộng thẳng 12 + 4 = 16. Hãy bảo con gạch chân câu hỏi cuối cùng của đề và đọc lại sau khi tính xong. Bài biến thể: Nam có 14 viên bi, Bình có ít hơn Nam 4 viên. Cả hai có bao nhiêu viên? (Đáp số: 24 viên)
Bài 20 (Vừa sức, kiểu đời sống). Mẹ mua 14 quả trứng. Buổi sáng mẹ dùng 5 quả, buổi trưa mẹ dùng thêm 3 quả. Hỏi trong nhà còn bao nhiêu quả trứng?
Hỏi gợi mở: (1) “Có mấy lần mẹ lấy trứng ra?” (2) “Sau buổi sáng còn mấy quả?” (3) “Rồi buổi trưa lấy thêm 3 quả thì còn mấy?” Lời giải: Sau buổi sáng còn 14 − 5 = 9 (quả). Sau buổi trưa còn 9 − 3 = 6 (quả). Đáp số: 6 quả. Lỗi hay gặp: chỉ trừ một lần (14 − 5 = 9) hoặc làm phép 14 − (5 − 3). Cho con dùng 14 hạt đậu và lấy đi hai lần. Bài biến thể: Có 18 cái bánh. Em ăn 7 cái, rồi cho bạn 4 cái. Còn lại mấy cái? (Đáp số: 7 cái)
Bài 21 (Thử thách). Hà có 9 nhãn vở. Hà có nhiều hơn Lan 3 nhãn vở và ít hơn Minh 2 nhãn vở. Hỏi Lan có bao nhiêu nhãn vở? Minh có bao nhiêu?
Hỏi gợi mở: (1) “Hà nhiều hơn Lan, vậy Lan nhiều hay ít hơn 9?” (2) “Hà ít hơn Minh, vậy Minh nhiều hay ít hơn 9?” (3) “Con vẽ ba hàng nhãn vở, Hà ở giữa.” Lời giải: Hà nhiều hơn Lan 3 nên Lan có 9 − 3 = 6 (nhãn). Hà ít hơn Minh 2 nghĩa là Minh nhiều hơn Hà 2, nên Minh có 9 + 2 = 11 (nhãn). Đáp số: Lan 6, Minh 11. Lỗi hay gặp: làm Minh = 9 − 2 = 7 vì thấy chữ “ít hơn” thì trừ. “Hà ít hơn Minh” cũng có nghĩa “Minh nhiều hơn Hà”. Cho con nói lại câu theo hai chiều. Bài biến thể: Hà có 8 nhãn vở, nhiều hơn Lan 5 nhãn, ít hơn Minh 3 nhãn. Lan và Minh mỗi bạn có mấy nhãn? (Đáp số: Lan 3, Minh 11)
Bài 22 (Rất khó, kiểu đời sống). Trên xe buýt có 20 người. Ở trạm thứ nhất, 6 người xuống và 3 người lên. Ở trạm thứ hai, 4 người xuống. Hỏi sau trạm thứ hai trên xe còn bao nhiêu người?
Hỏi gợi mở: (1) “Con đếm xem có mấy lần xe dừng và mỗi lần chuyện gì xảy ra?” (2) “Sau khi 6 người xuống, trên xe còn mấy người? Rồi 3 người lên thì sao?” (3) “Sang trạm thứ hai thì lấy số nào trừ đi 4?” Lời giải: Trạm 1: 20 − 6 = 14 (người), rồi 14 + 3 = 17 (người). Trạm 2: 17 − 4 = 13 (người). Đáp số: 13 người. Lỗi hay gặp: quên người lên xe (và ra 10), hoặc làm lẫn cộng với trừ. Cho con ghi từng trạm thành một dòng ngắn trên giấy. Bài biến thể: Xe có 15 người. Trạm 1: 5 người xuống, 2 người lên. Trạm 2: 7 người xuống. Còn mấy người? (Đáp số: 5 người)
🗣️ Câu để con nói to: “Con đọc đề, vẽ ra, rồi hỏi mình: bài này hỏi gì? Con làm từng bước một.”
Nhóm 6: Logic (bài 23–25)
Nhóm cuối là những bài con không thể tính ngay, mà phải loại trừ và so sánh. Nếu con ở nhóm này mà bí, không có gì phải lo: đây là nhóm khó nhất của bộ.
Bài 23 (Thử thách). Lan, Mai và Hà mỗi bạn cầm một quả: một quả táo, một quả cam, một quả chuối. Lan không cầm táo và cũng không cầm cam. Mai không cầm táo. Hỏi mỗi bạn cầm quả gì?
Hỏi gợi mở: (1) “Lan không cầm táo, không cầm cam, vậy Lan cầm quả nào?” (2) “Chuối đã có người cầm rồi. Mai không cầm táo, vậy Mai cầm quả nào?” (3) “Còn lại quả nào cho Hà?” Lời giải: Lan chỉ có thể cầm chuối. Mai không cầm táo, và chuối đã có chủ, nên Mai cầm cam. Hà cầm quả còn lại là táo. Đáp số: Lan chuối, Mai cam, Hà táo. Lỗi hay gặp: con đoán rồi không kiểm tra lại với các điều kiện. Hãy vẽ một bảng 3 hàng 3 cột và gạch những ô “không”. Bài biến thể: An, Bình, Chi cầm bút xanh, đỏ, vàng. An không cầm đỏ và không cầm xanh. Bình không cầm xanh. Ai cầm bút nào? (Đáp số: An vàng, Bình đỏ, Chi xanh)
Bài 24 (Rất khó). Mình nghĩ ra một số có hai chữ số, lớn hơn 60 và bé hơn 70. Cộng hai chữ số của số đó lại thì được 8. Số đó là số nào?
Hỏi gợi mở: (1) “Số lớn hơn 60 và bé hơn 70 thì chữ số hàng chục là mấy?” (2) “Hàng chục là 6, hai chữ số cộng lại bằng 8 thì hàng đơn vị là mấy?” (3) “Con viết số đó ra và kiểm tra lại nhé.” Lời giải: Số nằm giữa 60 và 70 nên hàng chục là 6. Hai chữ số cộng bằng 8 nên hàng đơn vị là 8 − 6 = 2. Số đó là 62. Kiểm tra: 62 lớn hơn 60, bé hơn 70, và 6 + 2 = 8. Lỗi hay gặp: viết 26 (đảo chữ số) hoặc 80 (6 + 2 = 8 rồi ghép 8 với 0). Hỏi con: “Số 26 có nằm giữa 60 và 70 không?” Bài biến thể: Số có hai chữ số, lớn hơn 40 và bé hơn 50, hai chữ số cộng lại bằng 9. (Đáp số: 45)
Bài 25 (Rất khó). Trên chiếc cân đĩa thăng bằng, 1 quả cam nặng bằng 2 quả mận. Trên một chiếc cân khác, 1 quả bưởi nặng bằng 2 quả cam. Hỏi 1 quả bưởi nặng bằng mấy quả mận?
Hỏi gợi mở: (1) “Con đặt 1 quả bưởi lên một đĩa cân. Đĩa bên kia cần mấy quả cam?” (2) “Mỗi quả cam nặng bằng mấy quả mận?” (3) “Con thay từng quả cam bằng mận, cuối cùng có mấy quả mận?” Lời giải: 1 bưởi bằng 2 cam. Mỗi cam bằng 2 mận, nên 2 cam bằng 2 + 2 = 4 mận. Đáp số: 1 quả bưởi nặng bằng 4 quả mận. Lỗi hay gặp: trả lời 2 hoặc 3, vì con nhìn thấy số 2 trong đề rồi chọn luôn. Cho con dùng khối thật hoặc vẽ: “bưởi” là hình to, “cam” là hình vừa, “mận” là hình nhỏ. Bài biến thể: 1 quả táo nặng bằng 3 quả mận; 1 quả bưởi nặng bằng 2 quả táo. Bưởi nặng bằng mấy quả mận? (Đáp số: 6 quả)
🗣️ Câu để con nói to: “Con gạch những điều không thể, cái còn lại chính là đáp án.”
Bảng đáp án nhanh cho phụ huynh
Chỉ mở bảng này sau khi con đã nói xong cách nghĩ của mình.
| Bài | Đáp án | Bài | Đáp án |
|---|---|---|---|
| 1 | 9 hình; hình tròn ít nhất | 14 | Màu đỏ |
| 2 | 3 hình vuông; 5 hình | 15 | 10 ô |
| 3 | 5 que | 16 | a) =; b) <; c) > |
| 4 | 4 hình tròn; 5 hình vuông | 17 | 5 số (48 đến 52) |
| 5 | 3 hình vuông; 2 hình chữ nhật | 18 | Mai (62); 26, 59, 60, 62 |
| 6 | 6 | 19 | 20 viên bi |
| 7 | 15 | 20 | 6 quả |
| 8 | 8 và 6 | 21 | Lan 6; Minh 11 |
| 9 | 3, 4, 5 | 22 | 13 người |
| 10 | 40 | 23 | Lan chuối, Mai cam, Hà táo |
| 11 | 25 | 24 | 62 |
| 12 | 16 | 25 | 4 quả mận |
| 13 | 4 và 7 |
Khi con bí, con sai, hoặc làm quá nhanh
Gần như bé nào cũng bí ở một vài bài, thường là ở nhóm 3 và nhóm 6. Đó là điều bình thường, và cách bạn phản ứng quyết định con có muốn thử tiếp không.
Khi con bí: hạ độ khó thay vì đưa đáp án. Bài 12 khó quá thì cho con bài 11 trước. Bài 25 khó quá thì cho con thử với “1 quả cam bằng 2 quả mận, vậy 2 quả cam bằng mấy quả mận?”.
Khi con sai: hỏi “Con làm thế nào để ra số này?” với giọng tò mò thật sự. Phần lớn lỗi sai ở lớp 1 đến từ việc đọc đề vội hoặc hiểu lệch một chữ như “ít hơn”, không phải do con kém.
Khi con làm quá nhanh: nhờ con kiểm tra bằng cách thay đáp án vào đề. Với bài 7, thay 15 vào ô trống rồi tính 15 − 6. Thói quen này đáng giá hơn mười bài làm đúng.
Khi nào nên dừng cả bộ bài: nếu sau hai tuần con vẫn không muốn ngồi vào bàn, hãy quay về bài tập trong sách giáo khoa. Với bé lớp 1, giữ được tình yêu toán quan trọng hơn làm hết bộ đề. Bạn có thể xem cách xây thói quen học nhẹ nhàng trong cách dạy toán lớp 1 tại nhà.
Khi bạn bận và con cần ai đó đặt câu hỏi gợi mở từng bước, gia sư AI MathMind trò chuyện với con bằng tiếng Việt, hỏi lại thay vì đọc đáp án, và gửi báo cáo cho bạn biết con hay bí ở dạng nào. Nó hỗ trợ chứ không thay được những phút bạn ngồi cạnh con. Nếu con thích đố vui và muốn thêm nguồn bài ngắn, hãy xem câu đố toán mẹo tiểu học.
Sau bộ này con nên học gì tiếp?
Có ba hướng, tùy sở thích của con:
| Hướng | Phù hợp khi | Gợi ý |
|---|---|---|
| Luyện đều tay | Con làm xong bộ này thấy dễ | Quay lại bài biến thể sau hai tuần, xem con còn làm được không |
| Làm quen đề thi | Con thích thử sức | Toán Kangaroo lớp 1–3 có dạng đề trắc nghiệm ngắn, vui |
| Lên lớp | Con sắp sang lớp 2 | Toán nâng cao lớp 2 có 20 bài, vẫn đúng kiến thức lớp |
Đừng vội chuyển sang bộ khó hơn chỉ vì con làm đúng. Hãy thử xem con có nói được vì sao đúng hay không. Nếu con nói được, mới là lúc nên tăng độ khó.
Câu hỏi thường gặp về toán khó lớp 1
Bé lớp 1 có cần học toán khó không?
Không bắt buộc. Phần lớn bé lớp 1 chỉ cần nắm chắc cộng trừ trong phạm vi 10, 20 và làm đủ bài trong sách. Bộ bài này dành cho bé đã làm bài trên lớp dễ dàng, tò mò muốn thử và vẫn thấy vui khi gặp bài lạ. Nếu con chưa vững kiến thức nền, hãy ưu tiên củng cố nền trước.
Bài toán khó lớp 1 khác bài trong sách giáo khoa thế nào?
Bài trong sách giúp con nắm kiến thức và thao tác tính. Bài khó thường có nhiều bước, có quan hệ ẩn như “ít hơn Minh 2” hoặc có quy luật cần tự tìm. Hai loại bài bổ sung cho nhau, không loại nào thay thế loại nào.
Một ngày nên cho con làm mấy bài toán khó?
Một đến hai bài, khoảng 15 phút, 2–3 buổi mỗi tuần. Hãy dừng khi con vẫn còn muốn làm thêm, để lần sau con muốn quay lại. Làm dồn nhiều bài trong một buổi dễ khiến con chán.
Con tính nhanh nhưng làm sai nhiều thì sao?
Đây là chuyện thường gặp ở lớp 1: con nhanh vì quen tính nhẩm nhưng vội trả lời câu đầu tiên nghĩ ra. Hãy cho con tập thói quen thay đáp án vào đề để kiểm tra, và cho con kể lại cách làm bằng lời trước khi nói số.
Có cần tải file PDF hay mua sách bài tập toán khó lớp 1 không?
Không cần mua sách ngay. Khung “Tải PDF” ngay dưới phần Tóm tắt nhanh có file 25 bài khổ A4: 8 trang đầu là đề chữ to, có hình vẽ và chỗ trống rộng để con làm, 2 trang cuối là đáp án và gợi ý cho bố mẹ, nên bạn chỉ cần in trang đề nếu muốn con tự làm. Câu hỏi gợi mở, lỗi sai hay gặp và bài biến thể vẫn nằm trong bài viết này. Nếu muốn thêm bài, hãy chọn tài liệu bám sát chương trình lớp 1 và kiểm tra xem lời giải có giải thích cách nghĩ hay chỉ có đáp số.
Con không thích làm toán khó, có nên ép không?
Không nên ép. Hãy biến bài thành trò chơi với đồ vật, làm cùng con, hoặc để con chọn nhóm bài con thích. Có bé thích hình, có bé thích số. Nếu con vẫn chưa hứng thú, hãy để vài tuần rồi thử lại.
Làm sao biết bài nào “khó đúng nghĩa” chứ không phải học trước chương trình?
Hãy xem bài đó có cần phép tính mới không. Nếu bạn giải thích được bằng que tính, hạt đậu hay hình vẽ mà không phải dạy phép nhân, chia hay số lớn hơn 100, đó là bài khó hợp với lớp 1. Nếu không, hãy để dành đến khi con học tới.
Kết luận
Hai mươi lăm bài trên không nhằm “luyện cho con giỏi hơn bạn”. Chúng ở đây để con có cảm giác được gặp một bài khó, bí một chút, và tự nghĩ ra lời giải khi có người hỏi đúng. Cảm giác đó con sẽ cần suốt những năm tiểu học.
Hãy chọn một bài hôm nay, có thể là bài 3 với mấy que tính, ngồi cạnh con, chờ con bí một chút và hỏi “Con nghĩ thế nào?”. Khi muốn có thêm công cụ hỗ trợ, bạn có thể dùng thử MathMind miễn phí và đọc thêm nhiều bài viết khác tại blog MathMind.
Từ khóa liên quan:
Muốn con học toán hiệu quả hơn?
Dùng thử MathMind miễn phí 7 ngày — gia sư AI biết nói, hướng dẫn con từng bước, không cần thẻ tín dụng.
🚀 Bắt đầu ngayMathMind Team
Content Writer
Đội ngũ MathMind — gia sư Toán AI biết nói đầu tiên tại Việt Nam, đồng hành cùng phụ huynh và học sinh K12 học toán bằng sự hiểu, không học vẹt.
Bài viết liên quan
Toán nâng cao lớp 1: các dạng bài và lộ trình theo học kỳ
Toán nâng cao lớp 1 gồm những dạng nào, học theo học kỳ ra sao, khó đến đâu thì dừng: 7 nhóm dạng, ví dụ có câu hỏi gợi mở cho bố mẹ và lộ trình học kỳ I, II.
MathMind Team
20 Bài Tập Toán Nâng Cao Lớp 3 Có Hướng Dẫn Tư Duy
Bài tập toán nâng cao lớp 3 theo 9 dạng, từ dễ đến khó. Mỗi bài có 3 câu hỏi gợi mở, đáp án sai hay gặp và bài biến thể có đáp số để bố mẹ kèm con.
MathMind Team
Sách toán nâng cao lớp 3: so sánh 5 cuốn, chọn theo trình độ
So sánh 5 cuốn sách toán nâng cao lớp 3 đang bán (tác giả, NXB, giá tham khảo, cách trình bày) và cách chọn theo trình độ của con, dùng sách ở nhà sao cho con tự nghĩ.
MathMind Team